HFX Wanderers FC vs Valour
Tỷ số chung cuộc: HFX Wanderers FC 3-0 Valour tại Canadian Premier League, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HFX Wanderers FC thắng 7, hòa 1, Valour thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 10
- Sân vận động
- Wanderers Grounds, Halifax, Nova Scotia
- Phong độ
- LWLLW HFX Wanderers FC
- LLDLW Valour
- -5' Andre Rampersad
- 5' Abdoulaye Samake
- 10' Cale Loughrey
- 31' Klaidi Cela
- 39' Matteo de Brienne
- HT0-0
- 46' ▲ G. Pianelli ▼ A. Samaké
- 49' D. Nimick · W. Timóteo 1-0
- 54' Wesley Timóteo
- 63' ▲ P. Niyongabire ▼ J. Sanchez
- 65' ▲ T. Coimbra ▼ J. Perruzza
- 66' ▲ João Morelli ▼ A. Daniels
- 71' ▲ D. Henry ▼ C. Watson
- 74' ▲ A. Baquero ▼ J. Ulloa
- 74' ▲ J. Haynes ▼ A. Selemani
- 75' João Morelli · L. Callegari 2-0
- 76' Joao Morelli
- 78' Diego Gutiérrez
- 85' ▲ T. Giraldo ▼ M. Ferrin
- 87' T. Giraldo · João Morelli 3-0
- 88' Tomas Giraldo
- FT3-0
Đội hình
- 1Y. Fillion 7.3
- 3Z. Fernandez 6.3
- 2D. Nimick ⚽ 7.3
- 5C. Loughrey 7.3
- 17W. Timóteo ⇢ 7.5
- 22M. Omar 7.2
- 6L. Callegari ⇢ 7.9
- 14C. Watson ▼ 71' 7.3
- 10A. Daniels ▼ 66' 6.5
- 21J. Perruzza ▼ 65' 7.2
- 8M. Ferrin ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 19T. Coimbra ▲ 65' 6.3
- 11João Morelli ⚽ ▲ 66' 8.0
- 15D. Henry ▲ 71' 6.5
- 24T. Giraldo ⚽ ▲ 85' 7.5
- 23R. Ferrazzo
- 66A. Rushenas
- 18A. Rampersad
- 99R. Yesli 6.2
- 6D. Campbell 6.3
- 18K. Cela 6.2
- 5A. Samaké ▼ 46' 6.6
- 11J. Ulloa ▼ 74' 6.7
- 8D. Gutiérrez 6.9
- 21M. Polisi 6.7
- 22M. de Brienne 7.3
- 20J. Sanchez ▼ 63' 6.7
- 9W. Ponce 7.2
- 12A. Selemani ▼ 74' 6.6
Dự bị 7
- 4G. Pianelli ▲ 46' 6.2
- 24P. Niyongabire ▲ 63' 6.3
- 2A. Baquero ▲ 74' 6.3
- 3J. Haynes ▲ 74' 6.0
- 10K. Rendón
- 23A. Novak
- 1D. Murasiranwa
Thống kê
05⚑5
⚑640
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm9
7Trúng đích3
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi21
5Thẻ vàng4
3Cứu thua3
407Chuyền bóng392
333Chuyền chính xác305
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 46 - 27 | +19 | 55 | |
| 2 | 28 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 3 | 28 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 4 | 28 | 42 - 35 | +7 | 40 | |
| 5 | 28 | 35 - 44 | -9 | 38 | |
| 6 | 28 | 38 - 34 | +4 | 36 | |
| 7 | 28 | 28 - 50 | -22 | 29 | |
| 8 | 28 | 25 - 38 | -13 | 26 |
So sánh
30Trận đấu29
40Ghi được26
36Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai19