Angkor Tiger FC
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Nagaworld FC

Angkor Tiger FC vs Nagaworld FC

Tỷ số chung cuộc: Angkor Tiger FC 4-1 Nagaworld FC tại C-League, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angkor Tiger FC thắng 4, hòa 1, Nagaworld FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
WWWWD Angkor Tiger FC
DLLLD Nagaworld FC
  1. 21' G. Mijland · T. Masutani 1-0
  2. 26' G. Mijland · T. Makara 2-0
  3. 38' B. Chhong A. Zogbe
  4. 45' T. Masutani · G. Mijland 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' China S. Chea
  7. 53' S. Sofan Matheus Freitas
  8. 65' F. Aranda A. Coulibaly
  9. 74' K. Ret P. Sokha
  10. 75' V. Hout S. Nen
  11. 77' T. Makara · G. Mijland 4-0
  12. 80' P. Phoy Luquinha
  13. 81' V. Hout
  14. 87' N. Koy N. Chenmakara
  15. 87' M. Sou T. Yasuoka
  16. 87' D. Chanvibol G. Mijland
  17. 90' F. Aranda
  18. 90'+2 M. A. Kurita
  19. 90' 4-1 N. Choeun · P. Phoy
  20. FT4-1

Đội hình

Angkor Tiger FC HLV: Sotaro Yasunaga
  1. 22B. Yi
  2. 27N. Chenmakara ▼ 87'
  3. 3Matheus Freitas ▼ 53'
  4. 4V. Im
  5. 14T. Makara
  6. 8T. Masutani
  7. 39T. Yasuoka ▼ 87'
  8. 9M. A. Kurita
  9. 6S. Ny
  10. 10G. Mijland ▼ 87'
  11. 7A. Coulibaly ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 71P. You
  2. 18S. Beth
  3. 23N. Koy ▲ 87'
  4. 77T. Han
  5. 17S. Sofan ▲ 53'
  6. 24L. Pov
  7. 42H. Chhenchen
  8. 11F. Aranda ▲ 65'
  9. 16M. Sou ▲ 87'
  10. 19D. Chanvibol ▲ 87'
Nagaworld FC HLV: Khim Borey
  1. 18S. Thouth
  2. 75Mateus Martins
  3. 45A. Zogbe ▼ 38'
  4. 7S. Nen ▼ 75'
  5. 2S. Chea ▼ 46'
  6. 8T. Vann
  7. 12S. Sos
  8. 79P. Sokha ▼ 74'
  9. 16N. Choeun
  10. 9Y. Minagawa
  11. 20Luquinha ▼ 80'

Dự bị 10

  1. 22S. Usarphea
  2. 4B. Chhong ▲ 38'
  3. 5V. Hout ▲ 75'
  4. 21K. Ret ▲ 74'
  5. 6S. It
  6. 10S. Kouch
  7. 27S. Nat
  8. 29P. Phoy ▲ 80'
  9. 19S. O. Im
  10. 25China ▲ 46'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
71Ghi được42
41Thủng lưới39
2.37Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu