Angkor Tiger FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Nagaworld FC

Angkor Tiger FC vs Nagaworld FC

Tỷ số chung cuộc: Angkor Tiger FC 0-1 Nagaworld FC tại C-League, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angkor Tiger FC thắng 4, hòa 1, Nagaworld FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 5
Phong độ
WWWWD Angkor Tiger FC
DLLLD Nagaworld FC
  1. 21' 0-1 Lucas Venuto · P. Ean
  2. 32' T. Vann
  3. HT0-1
  4. 46' V. Im S. Ly
  5. 58' Eduardo Junior M. A. Kurita
  6. 58' D. Chanvibol T. Han
  7. 59' S. Chea P. Sokha
  8. 59' China Luquinha
  9. 70' A. Zogbe S. Nen
  10. 74' A. Coulibaly S. Ny
  11. 77' Wisney T. Vann
  12. 77' S. Kouch S. Sos
  13. 90'+7 Lucas Venuto
  14. FT0-1

Đội hình

Angkor Tiger FC HLV: Sotaro Yasunaga
  1. 22B. Yi
  2. 27N. Chenmakara
  3. 3Matheus Freitas
  4. 39T. Yasuoka
  5. 77T. Han ▼ 58'
  6. 8T. Masutani
  7. 6S. Ny ▼ 74'
  8. 14T. Makara
  9. 20S. Ly ▼ 46'
  10. 9M. A. Kurita ▼ 58'
  11. 10G. Mijland

Dự bị 10

  1. 1R. Tin
  2. 4V. Im ▲ 46'
  3. 18S. Beth
  4. 23N. Koy
  5. 17S. Sofan
  6. 42H. Chhenchen
  7. 73S. Saron
  8. 7A. Coulibaly ▲ 74'
  9. 11Eduardo Junior ▲ 58'
  10. 19D. Chanvibol ▲ 58'
Nagaworld FC HLV: Khim Borey
  1. 1L. Reth
  2. 79P. Sokha ▼ 59'
  3. 75Mateus Martins
  4. 5V. Hout
  5. 7S. Nen ▼ 70'
  6. 8T. Vann ▼ 77'
  7. 12S. Sos ▼ 77'
  8. 23P. Ean
  9. 20Luquinha ▼ 59'
  10. 11Lucas Venuto
  11. 9Y. Minagawa

Dự bị 10

  1. 18S. Thouth
  2. 2S. Chea ▲ 59'
  3. 4B. Chhong
  4. 17Wisney ▲ 77'
  5. 21K. Ret
  6. 45A. Zogbe ▲ 70'
  7. 10S. Kouch ▲ 77'
  8. 16N. Choeun
  9. 19S. O. Im
  10. 25China ▲ 59'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
71Ghi được42
41Thủng lưới39
2.37Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu