Nagaworld FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Angkor Tiger FC

Nagaworld FC vs Angkor Tiger FC

Tỷ số chung cuộc: Nagaworld FC 2-1 Angkor Tiger FC tại C-League, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagaworld FC thắng 5, hòa 1, Angkor Tiger FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 16
Phong độ
DLLLD Nagaworld FC
WWWWD Angkor Tiger FC
  1. 9' 0-1 G. Mijland · Matheus Freitas
  2. 19' S. Ly
  3. HT0-1
  4. 46' S. Nen V. Hout
  5. 46' R. Ky P. Sokha
  6. 46' China T. Vann
  7. 46' A. Coulibaly D. Chanvibol
  8. 48' S. Ny
  9. 63' Lucas Venuto · China 1-1
  10. 65' F. Aranda S. Ly
  11. 67' V. Im
  12. 76' T. Han S. Ny
  13. 78' T. Makara
  14. 81' N. Choeun
  15. 85' Y. Minagawa · A. Zogbe 2-1
  16. 87' M. Sou T. Makara
  17. 87' H. Chhenchen S. Sofan
  18. 90'+4 S. Chea
  19. FT2-1

Đội hình

Nagaworld FC HLV: Khim Borey
  1. 1L. Reth
  2. 5V. Hout ▼ 46'
  3. 75Mateus Martins
  4. 45A. Zogbe
  5. 2S. Chea
  6. 12S. Sos
  7. 8T. Vann ▼ 46'
  8. 79P. Sokha ▼ 46'
  9. 20Luquinha
  10. 9Y. Minagawa
  11. 11Lucas Venuto

Dự bị 10

  1. 4B. Chhong
  2. 6S. It
  3. 7S. Nen ▲ 46'
  4. 10S. Kouch
  5. 16N. Choeun ▲ 81'
  6. 18S. Thouth
  7. 21K. Ret
  8. 24R. Ky ▲ 46'
  9. 25China ▲ 46'
  10. 29P. Phoy
Angkor Tiger FC HLV: Sotaro Yasunaga
  1. 22B. Yi
  2. 39T. Yasuoka
  3. 3Matheus Freitas
  4. 4V. Im
  5. 6S. Ny ▼ 76'
  6. 8T. Masutani
  7. 17S. Sofan ▼ 87'
  8. 14T. Makara ▼ 87'
  9. 20S. Ly ▼ 65'
  10. 10G. Mijland
  11. 19D. Chanvibol ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 1R. Tin
  2. 7A. Coulibaly ▲ 46'
  3. 16M. Sou ▲ 87'
  4. 18S. Beth
  5. 42H. Chhenchen ▲ 87'
  6. 71P. You
  7. 77T. Han ▲ 76'
  8. 11F. Aranda ▲ 65'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
42Ghi được71
39Thủng lưới41
1.4Bàn thắng mỗi trận2.37
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu