Nagaworld FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Angkor Tiger FC

Nagaworld FC vs Angkor Tiger FC

Tỷ số chung cuộc: Nagaworld FC 1-3 Angkor Tiger FC tại C-League, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagaworld FC thắng 5, hòa 1, Angkor Tiger FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
DLLLD Nagaworld FC
WWWWD Angkor Tiger FC
  1. 4' 0-1 G. Mijland
  2. 41' K. Borey
  3. 45' 0-2 G. Mijland · S. Ny
  4. HT0-2
  5. 46' N. Choeun V. Hout
  6. 46' T. Masutani Matheus Freitas
  7. 56' Y. Minagawa11m 1-2
  8. 57' K. Ret S. Chea
  9. 62' 1-3 G. Mijland · M. A. Kurita
  10. 63' V. Im F. Aranda
  11. 68' Mateus Martins
  12. 73' S. Kouch Mateus Martins
  13. 81' D. Chanvibol G. Mijland
  14. 81' H. Chhenchen S. Sofan
  15. 83' S. O. Im T. Vann
  16. 88' N. Koy S. Ny
  17. 90'+2 V. Im
  18. FT1-3

Đội hình

Nagaworld FC HLV: Khim Borey
  1. 1L. Reth
  2. 45A. Zogbe
  3. 75Mateus Martins ▼ 73'
  4. 5V. Hout ▼ 46'
  5. 2S. Chea ▼ 57'
  6. 8T. Vann ▼ 83'
  7. 17Wisney
  8. 79P. Sokha
  9. 20Luquinha
  10. 25China
  11. 9Y. Minagawa

Dự bị 10

  1. 4B. Chhong
  2. 6S. It
  3. 7S. Nen
  4. 10S. Kouch ▲ 73'
  5. 12S. Sos
  6. 16N. Choeun ▲ 46'
  7. 18S. Thouth
  8. 19S. O. Im ▲ 83'
  9. 21K. Ret ▲ 57'
  10. 24R. Ky
Angkor Tiger FC HLV: Sotaro Yasunaga
  1. 1R. Tin
  2. 27N. Chenmakara
  3. 3Matheus Freitas ▼ 46'
  4. 14T. Makara
  5. 39T. Yasuoka
  6. 11F. Aranda ▼ 63'
  7. 6S. Ny ▼ 88'
  8. 20S. Ly
  9. 17S. Sofan ▼ 81'
  10. 10G. Mijland ▼ 81'
  11. 9M. A. Kurita

Dự bị 10

  1. 4V. Im ▲ 63'
  2. 8T. Masutani ▲ 46'
  3. 16M. Sou
  4. 18S. Beth
  5. 19D. Chanvibol ▲ 81'
  6. 22B. Yi
  7. 23N. Koy ▲ 88'
  8. 42H. Chhenchen ▲ 81'
  9. 71P. You
  10. 77T. Han

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
42Ghi được71
39Thủng lưới41
1.4Bàn thắng mỗi trận2.37
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu