Etar Veliko Tarnovo vs Marek
Tỷ số chung cuộc: Etar Veliko Tarnovo 1-0 Marek tại Second League, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Etar Veliko Tarnovo thắng 2, hòa 1, Marek thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Bonchuk, Dupnitsa
- Phong độ
- DLDLW Etar Veliko Tarnovo
- LWDWL Marek
- 24' N. Todorov
- HT0-0
- 46' ▲ P. Petrov ▼ T. Tsanev
- 46' ▲ V. Yordanov ▼ P. Kirev
- 46' ▲ E. Ajoku ▼ N. Todorov
- 60' A. Dyulgerov
- 62' I. Markov
- 63' ▲ K. Velichkov ▼ G. Ivanov
- 63' ▲ C. Ivaylov ▼ T. Ushagelov
- 70' N. Ganchev
- 72' ▲ A. Atanasov ▼ R. Ivanov
- 72' ▲ S. Dobrev ▼ V. Vasilev
- 73' K. Velichkov 1-0
- 74' ▲ M. Petkov ▼ A. Dyulgerov
- 74' ▲ B. Velichkov ▼ N. Ganchev
- 81' ▲ A. Kyuchukov ▼ R. Sandev
- 86' H. Kaymakanski
- 88' G. Aleksandrov
- 90'+3 K. Velichkov
- 90'+5 H. Kaymakanski
- 90'+5 V. Lyubomirov
- FT1-0
Đội hình
- 6G. Ivanov▼ 63'
- 4G. Aleksandrov
- 15N. Borisov
- 8V. Vasilev▼ 72'
- 13A. Pemperski
- 21I. Markov
- 7R. Ivanov▼ 72'
- 11S. Traykov
- 27T. Tsanev▼ 46'
- 9T. Ushagelov▼ 63'
- 23N. Videnov
Dự bị 11
- 1A. Martinov
- 19K. Velichkov▲ 63'
- 77M. Nikolov
- 20M. Borisov
- 18P. Petrov▲ 46'
- 2P. Zografov
- 17A. Atanasov▲ 72'
- 5R. Varbishki
- 25S. Makaveev
- 10C. Ivaylov▲ 63'
- 16S. Dobrev▲ 72'
- 90P. Kirev▼ 46'
- 19D. Goranov
- 10N. Ganchev▼ 74'
- 27N. Todorov▼ 46'
- 16S. Mechev
- 13V. Lyubomirov
- 55R. Sandev▼ 81'
- 44H. Kaymakanski
- 38A. Dyulgerov▼ 74'
- 21K. Kostadinov
- 23E. Viyachki
Dự bị 10
- 12P. Mladenov
- 3M. Petkov▲ 74'
- 18R. Yordanov
- 2N. Plyakov
- 33D. Kirilov
- 72M. Krastev
- 8V. Yordanov▲ 46'
- 88E. Ajoku▲ 46'
- 20A. Kyuchukov▲ 81'
- 9B. Velichkov▲ 74'
Thống kê
03
42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 12 - 7 | +5 | 16 | |
| 2 | 7 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 - 8 | +7 | 14 | |
| 4 | 7 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 6 | 8 | 15 - 11 | +4 | 13 | |
| 7 | 8 | 11 - 8 | +3 | 12 | |
| 8 | 7 | 12 - 8 | +4 | 11 | |
| 9 | 7 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 10 | |
| 11 | 8 | 7 - 9 | -2 | 10 | |
| 12 | 8 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 13 | 7 | 12 - 13 | -1 | 8 | |
| 14 | 7 | 5 - 8 | -3 | 8 | |
| 15 | 7 | 7 - 14 | -7 | 7 | |
| 16 | 7 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 17 | 8 | 9 - 12 | -3 | 6 | |
| 18 | 7 | 3 - 24 | -21 | 0 |
So sánh
10Trận đấu10
25Ghi được9
12Thủng lưới10
2.5Bàn thắng mỗi trận0.9
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn3
13Hiệp hai3