Marek
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Etar Veliko Tarnovo

Marek vs Etar Veliko Tarnovo

Tỷ số chung cuộc: Marek 1-0 Etar Veliko Tarnovo tại Second League, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Marek thắng 2, hòa 1, Etar Veliko Tarnovo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Bonchuk, Dupnitsa
Phong độ
LWDWL Marek
DLDLW Etar Veliko Tarnovo
  1. HT0-0
  2. 56' N. Yankov S. Osman
  3. 65' G. Ivanov A. Atanasov
  4. 71' M. Ivanov I. Kolev
  5. 72' K. Valkov
  6. 75' M. Kavdanski
  7. 90'+2 R. Yordanov D. Kirilov
  8. 90'+4 T. Donkov R. Naydenov
  9. 90'+5 N. Ganchev 1-0
  10. FT1-0

Đội hình

Marek HLV: P. Kolev
  1. K. Kostadinov
  2. M. Kavdanski
  3. A. Bashliev
  4. H. Kaymakanski
  5. I. Arsov
  6. D. Kirilov ▼ 90'
  7. A. Bliznakov
  8. M. Atanasov
  9. H. Dzhadzharov
  10. I. Kolev ▼ 71'
  11. N. Ganchev

Dự bị 9

  1. M. Ivanov ▲ 71'
  2. R. Yordanov ▲ 90'
  3. A. Veselinski
  4. D. Pancharevski
  5. D. Stoyanov
  6. P. Mladenov
  7. S. Nakov
  8. T. Ivanov
  9. V. Yordanov
Etar Veliko Tarnovo HLV: Z. Zhelev
  1. S. Nistorov
  2. D. Iliev
  3. G. Aleksandrov
  4. A. Angelov
  5. P. Karaangelov
  6. R. Ivanov
  7. K. Valkov
  8. S. Osman ▼ 56'
  9. A. Atanasov ▼ 65'
  10. R. Naydenov ▼ 90'
  11. P. Yordanov

Dự bị 6

  1. N. Yankov ▲ 56'
  2. G. Ivanov ▲ 65'
  3. T. Donkov ▲ 90'
  4. A. Martinov
  5. L. Claudant
  6. R. Varbishki

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
50Ghi được58
44Thủng lưới49
1.11Bàn thắng mỗi trận1.21
20Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu