Etar Veliko Tarnovo vs Marek
Tỷ số chung cuộc: Etar Veliko Tarnovo 2-2 Marek tại Second League, 2 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Etar Veliko Tarnovo thắng 2, hòa 1, Marek thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Ivailo, Veliko Târnovo
- Phong độ
- DLDLW Etar Veliko Tarnovo
- LWDWL Marek
- 14' R. Varbishki
- 15' M. Ivanov
- 23' H. Dzhadzharov
- 40' V. Yordanov
- HT0-0
- 46' ▲ I. Arsov ▼ M. Kavdanski
- 46' ▲ R. Yordanov ▼ M. Petkov
- 46' ▲ V. Lyubomirov ▼ M. Ivanov
- 51' G. Aleksandrov
- 57' H. Kaymakanski
- 60' I. Kokonov11m 1-0
- 66' 1-1 I. Dimitrov
- 68' I. Kokonov 2-1
- 69' ▲ I. Keïta ▼ A. Atanasov
- 73' ▲ F. Angelov ▼ N. Yankov
- 81' A. Martinov
- 82' ▲ T. Ivanov ▼ V. Yordanov
- 85' M. Nikolov
- 89' I. Dimitrov
- 89' ▲ S. Nakov ▼ H. Dzhadzharov
- 90'+1 A. Bliznakov
- 90'+2 2-2 I. Dimitrov
- FT2-2
Đội hình
- A. Martinov
- M. Nikolov
- K. Stanev
- G. Aleksandrov
- R. Varbishki
- N. Yankov▼ 73'
- G. Ivanov
- A. Atanasov▼ 69'
- R. Naydenov
- I. Kokonov
- D. Lutumba-Pitah
Dự bị 7
- I. Keïta▲ 69'
- F. Angelov▲ 73'
- A. Angelov
- P. Ivanov
- S. Nistorov
- T. Donkov
- Y. Marinov
- K. Kostadinov
- M. Kavdanski▼ 46'
- A. Bashliev
- M. Petkov▼ 46'
- H. Kaymakanski
- M. Ivanov▼ 46'
- A. Bliznakov
- V. Yordanov▼ 82'
- H. Dzhadzharov▼ 89'
- I. Dimitrov
- N. Ganchev
Dự bị 8
- I. Arsov▲ 46'
- R. Yordanov▲ 46'
- V. Lyubomirov▲ 46'
- T. Ivanov▲ 82'
- S. Nakov▲ 89'
- D. Stoyanov
- P. Mladenov
- Y. Yankov
Thống kê
04
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 75 - 22 | +53 | 85 | |
| 2 | 38 | 53 - 15 | +38 | 78 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 72 | |
| 4 | 38 | 44 - 31 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 37 | +22 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 35 | +17 | 64 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 56 | |
| 8 | 38 | 42 - 45 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 41 - 41 | 0 | 52 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 42 | +11 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 41 | +6 | 49 | |
| 14 | 38 | 45 - 50 | -5 | 48 | |
| 15 | 38 | 36 - 56 | -20 | 41 | |
| 16 | 38 | 22 - 40 | -18 | 37 | |
| 17 | 38 | 19 - 45 | -26 | 33 | |
| 18 | 38 | 33 - 70 | -37 | 29 | |
| 19 | 38 | 28 - 63 | -35 | 28 | |
| 20 | 38 | 23 - 54 | -31 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
58Ghi được50
49Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai29