Marek vs Etar Veliko Tarnovo
Tỷ số chung cuộc: Marek 1-0 Etar Veliko Tarnovo tại Second League, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Marek thắng 2, hòa 1, Etar Veliko Tarnovo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Bonchuk, Dupnitsa
- Phong độ
- LWDWL Marek
- DLDLW Etar Veliko Tarnovo
- 25' K. Vasilev 1-0
- HT1-0
- 56' Yellow Card
- 56' Yellow Card
- 56' ▲ M. Krastev ▼ H. Kaymakanski
- 62' ▲ R. Ivanov ▼ A. Atanasov
- 62' ▲ K. Velichkov ▼ I. Markov
- 62' ▲ T. Ushagelov ▼ T. Tsanev
- 68' Yellow Card
- 68' ▲ V. Vasilev ▼ C. Ivaylov
- 81' Yellow Card
- 82' ▲ N. Plyakov ▼ N. Todorov
- 84' ▲ K. Kaninski ▼ K. Vasilev
- 90'+15 ▲ A. Pemperski ▼ R. Varbishki
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Peychev
- 23A. Dyulgerov
- 33D. Kirilov
- 44H. Kaymakanski▼ 56'
- 77S. Veshev
- 88E. Ajoku
- 16S. Mechev
- 27N. Todorov▼ 82'
- 13V. Lyubomirov
- 10K. Vasilev▼ 84'
- 19D. Goranov
Dự bị 7
- 12P. Mladenov
- 2N. Plyakov▲ 82'
- 6A. Vasilchev
- 18R. Yordanov
- 17K. Nikiforov
- 55M. Krastev▲ 56'
- 94K. Kaninski▲ 84'
- 1A. Martinov
- 77M. Nikolov
- 15N. Borisov
- 5R. Varbishki▼ 90'
- 17A. Atanasov▼ 62'
- 6G. Ivanov
- 21I. Markov▼ 62'
- 10C. Ivaylov▼ 68'
- 11S. Traykov
- 20P. Petrov
- 27T. Tsanev▼ 62'
Dự bị 9
- 23N. Videnov
- 2P. Zografov
- 4G. Aleksandrov
- 13A. Pemperski▲ 90'
- 8V. Vasilev▲ 68'
- 7R. Ivanov▲ 62'
- 25C. Tsvetkov
- 19K. Velichkov▲ 62'
- 9T. Ushagelov▲ 62'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
29Ghi được42
37Thủng lưới44
0.88Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai28