Lokomotiv G. Oryahovitsa
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
PFC CSKA Sofia II

Lokomotiv G. Oryahovitsa vs PFC CSKA Sofia II

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv G. Oryahovitsa 0-3 PFC CSKA Sofia II tại Second League, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 1, hòa 2, PFC CSKA Sofia II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 34
Phong độ
WWLWD Lokomotiv G. Oryahovitsa
WDLWL PFC CSKA Sofia II
  1. 33' 0-1 M. Papazov
  2. HT0-1
  3. 46' L. Ivanov A. Tunchev
  4. 56' K. Hristov E. Simons De Fanti
  5. 63' P. Arshev K. Raychev
  6. 64' M. Sorakov R. Zhivkov
  7. 73' 0-2 M. Papazov
  8. 74' R. Georgiev A. Nikolov
  9. 74' I. Antonov I. Tasev
  10. 78' M. Savov K. D'Almeida
  11. 81' K. Yordanov M. Papazov
  12. 84' 0-3 M. Sorakov
  13. FT0-3

Đội hình

Lokomotiv G. Oryahovitsa
  1. 16T. Raykov
  2. 26M. Ivanov
  3. 5D. Georgiev
  4. 19P. Paskov
  5. 23K. Raychev ▼ 63'
  6. 77A. Chakarov
  7. 11E. Simons De Fanti ▼ 56'
  8. 20K. D'Almeida ▼ 78'
  9. 7Y. Roemer
  10. 18P. Mainis
  11. 1V. Dimitrov

Dự bị 7

  1. 12K. Milushev
  2. 21M. Savov ▲ 78'
  3. 31M. Haralambiev
  4. 9I. Vasilev
  5. 10S. Chukurliev
  6. 8K. Hristov ▲ 56'
  7. 15P. Arshev ▲ 63'
PFC CSKA Sofia II HLV: Vladimir Manchev
  1. 21A. Buchkov
  2. 8J. Iliev
  3. 10R. Zhivkov ▼ 64'
  4. 72I. Tasev ▼ 74'
  5. 11V. Kaymakanov
  6. 7M. Papazov ▼ 81'
  7. 4S. Chatov
  8. 47A. Nikolov ▼ 74'
  9. 15A. Tunchev ▼ 46'
  10. 1D. Nikolov
  11. 93D. Dinev

Dự bị 9

  1. 99G. Gerginov
  2. 32K. Yordanov ▲ 81'
  3. 30R. Georgiev ▲ 74'
  4. 19M. Sorakov ▲ 64'
  5. 3L. Ivanov ▲ 46'
  6. 17T. Apostolov
  7. 98B. Petrov
  8. 77Y. Gilov
  9. 23I. Antonov ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
34Ghi được58
53Thủng lưới36
1.03Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu