PFC CSKA Sofia II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Lokomotiv G. Oryahovitsa

PFC CSKA Sofia II vs Lokomotiv G. Oryahovitsa

Tỷ số chung cuộc: PFC CSKA Sofia II 1-1 Lokomotiv G. Oryahovitsa tại Second League, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: PFC CSKA Sofia II thắng 1, hòa 2, Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Dragalevtsi, Sofia
Phong độ
WDLWL PFC CSKA Sofia II
WWLWD Lokomotiv G. Oryahovitsa
  1. 10' Y. Tsachev Y. Roemer
  2. 16' T. Raykov
  3. 17' A. Kichukov
  4. 23' M. Ivanov
  5. 40' M. Papazov 1-0
  6. 45'+1 I. Avramov
  7. HT1-0
  8. 46' E. Simons De Fanti T. Raykov
  9. 48' Y. Iliev
  10. 51' Yellow Card
  11. 52' Y. Iliev
  12. 52' Y. Iliev
  13. 55' R. Zhivkov G. B. Chorbadzhiyski
  14. 59' E. Simons De Fanti
  15. 64' E. Simons De Fanti
  16. 64' E. Simons De Fanti
  17. 65' G. Kolev
  18. 75' V. Kaymakanov Y. Bornosuzov
  19. 75' M. Sorakov I. Antonov
  20. 78' A. Ayeni P. Mainis
  21. 88' L. Ivanov A. Kichukov
  22. 88' Y. Gilov M. Papazov
  23. 89' A. Ayeni
  24. 90' 1-1 M. Kuittinen
  25. FT1-1

Đội hình

PFC CSKA Sofia II HLV: Vladimir Manchev
  1. 21A. Buchkov
  2. 7M. Papazov ▼ 88'
  3. 93D. Dinev
  4. 91Y. Bornosuzov ▼ 75'
  5. 4S. Chatov
  6. 24A. Kichukov ▼ 88'
  7. 15A. Tunchev
  8. 1D. Nikolov
  9. 88I. Antonov ▼ 75'
  10. 32G. B. Chorbadzhiyski ▼ 55'
  11. 8Y. Iliev

Dự bị 9

  1. 12M. Orlinov
  2. 6M. Sotirov
  3. 9A. Georgiev
  4. 11V. Kaymakanov ▲ 75'
  5. 3L. Ivanov ▲ 88'
  6. 19M. Sorakov ▲ 75'
  7. 77Y. Gilov ▲ 88'
  8. 10R. Zhivkov ▲ 55'
  9. 47A. Nikolov
Lokomotiv G. Oryahovitsa
  1. 18P. Mainis ▼ 78'
  2. 20Y. Roemer ▼ 10'
  3. 3M. Kuittinen
  4. 8I. Avramov
  5. 19P. Paskov
  6. 12K. Milushev
  7. 5M. Minkov
  8. 16T. Raykov ▼ 46'
  9. 26M. Ivanov
  10. 9J. Ivanov
  11. 15P. Arshev

Dự bị 9

  1. 1V. Dimitrov
  2. 29E. Simons De Fanti ▲ 46'
  3. 27Y. Tsachev ▲ 10'
  4. 17G. Kolev ▲ 65'
  5. 24A. Ayeni ▲ 78'
  6. 7K. Todorov
  7. 10D. Kanchev
  8. 4D. Mihalev
  9. 14M. Petrov

Thống kê

14
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
58Ghi được34
36Thủng lưới53
1.76Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu