Lokomotiv G. Oryahovitsa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
PFC CSKA Sofia II

Lokomotiv G. Oryahovitsa vs PFC CSKA Sofia II

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv G. Oryahovitsa 1-1 PFC CSKA Sofia II tại Second League, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 1, hòa 2, PFC CSKA Sofia II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Gorna Oryahovitsa
Phong độ
WWLWD Lokomotiv G. Oryahovitsa
WDLWL PFC CSKA Sofia II
  1. 13' D. Abé 1-0
  2. 31' 1-1 I. Tasev
  3. HT1-1
  4. 46' S. Valchev K. Dechev
  5. 52' M. Kuittinen S. Mitev
  6. 56' Y. Iliev
  7. 72' Y. Tsachev D. Abé
  8. 88' M. Minkov
  9. 88' V. Vasilev M. Papazov
  10. 89' G. Valchev T. Petrov
  11. 90'+1 L. Ivanov
  12. 90'+4 M. Sotirov N. Tsekov
  13. FT1-1

Đội hình

Lokomotiv G. Oryahovitsa HLV: N. Panayotov
  1. H. Hanev
  2. M. Ivanov
  3. M. Minkov
  4. T. Petrov ▼ 89'
  5. M. Savov
  6. S. Mitev ▼ 52'
  7. P. Paskov
  8. K. Dechev ▼ 46'
  9. D. Abé ▼ 72'
  10. G. Kolev
  11. K. Raychev

Dự bị 7

  1. S. Valchev ▲ 46'
  2. M. Kuittinen ▲ 52'
  3. Y. Tsachev ▲ 72'
  4. G. Valchev ▲ 89'
  5. A. Laskov
  6. L. Marinov
  7. V. Dimitrov
PFC CSKA Sofia II HLV: V. Manchev
  1. M. Orlinov
  2. N. Borisov
  3. S. Chatov
  4. A. Buchkov
  5. L. Ivanov
  6. N. Tsekov ▼ 90'
  7. Y. Iliev
  8. R. Zhivkov
  9. I. Tasev
  10. M. Papazov ▼ 88'
  11. Y. Bornosuzov

Dự bị 4

  1. V. Vasilev ▲ 88'
  2. M. Sotirov ▲ 90'
  3. B. Zagorski
  4. T. Apostolov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
45Ghi được47
44Thủng lưới41
1.1Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu