PFC CSKA Sofia II
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Lokomotiv G. Oryahovitsa

PFC CSKA Sofia II vs Lokomotiv G. Oryahovitsa

Tỷ số chung cuộc: PFC CSKA Sofia II 2-4 Lokomotiv G. Oryahovitsa tại Second League, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: PFC CSKA Sofia II thắng 1, hòa 2, Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 36
Sân vận động
Stadion Dragalevtsi, Sofia
Phong độ
WDLWL PFC CSKA Sofia II
WWLWD Lokomotiv G. Oryahovitsa
  1. 8' 0-1 Y. Tsachev
  2. 14' 0-2 I. Avramov
  3. 43' M. Savov M. Kuittinen
  4. HT0-2
  5. 46' K. Todorov Y. Tsachev
  6. 50' 0-3 G. Kolev
  7. 59' R. Marinov 1-3
  8. 62' Z. Traore Z. Ivanov
  9. 65' Y. Iliev
  10. 70' A. Nikolov R. Zhivkov
  11. 73' 1-4 K. Todorov
  12. 79' K. Dechev S. Mitev
  13. 79' T. Mihaylov G. Kolev
  14. 82' A. Tolev Y. Bornosuzov
  15. 82' D. Hristov V. Vasilev
  16. 84' K. Dechev
  17. 87' A. Tolev 2-4
  18. 90'+1 T. Mihaylov
  19. FT2-4

Đội hình

PFC CSKA Sofia II HLV: V. Manchev
  1. S. Tanev
  2. B. Córdoba
  3. S. Chatov
  4. A. Buchkov
  5. R. Marinov
  6. Y. Iliev
  7. T. Apostolov
  8. V. Vasilev ▼ 82'
  9. R. Zhivkov ▼ 70'
  10. Y. Bornosuzov ▼ 82'
  11. I. Antonov

Dự bị 6

  1. A. Nikolov ▲ 70'
  2. A. Tolev ▲ 82'
  3. D. Hristov ▲ 82'
  4. B. Zagorski
  5. N. Borisov
  6. Y. Stiliyanov
Lokomotiv G. Oryahovitsa HLV: N. Panayotov
  1. H. Hanev
  2. M. Minkov
  3. G. Tashev
  4. M. Kuittinen ▼ 43'
  5. S. Mitev ▼ 79'
  6. P. Paskov
  7. I. Avramov
  8. G. Kolev ▼ 79'
  9. Y. Tsachev ▼ 46'
  10. K. Raychev
  11. Z. Ivanov ▼ 62'

Dự bị 7

  1. M. Savov ▲ 43'
  2. K. Todorov ▲ 46'
  3. Z. Traore ▲ 62'
  4. K. Dechev ▲ 79'
  5. T. Mihaylov ▲ 79'
  6. D. Cabanelas
  7. V. Dimitrov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
47Ghi được45
41Thủng lưới44
1.24Bàn thắng mỗi trận1.1
16Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu