Sportist Svoge
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lokomotiv G. Oryahovitsa

Sportist Svoge vs Lokomotiv G. Oryahovitsa

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 0-1 Lokomotiv G. Oryahovitsa tại Second League, 29 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 3, hòa 2, Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Phong độ
LDLDL Sportist Svoge
WLWDD Lokomotiv G. Oryahovitsa
  1. 32' V. Gogov
  2. HT0-0
  3. 46' G. Stanimirov A. Chakarov
  4. 59' K. Ivanov I. Georgiev
  5. 59' Bua V. Gogov
  6. 59' K. Monteiro P. Ivanov
  7. 59' A. Bozhilov K. Chachev
  8. 69' Y. Tsachev K. D'Almeida
  9. 76' K. Atanasov V. Dimitrov
  10. 80' G. Stanimirov
  11. 85' K. Hristov E. Simons De Fanti
  12. 87' 0-1 Y. Roemer
  13. 89' S. Georgiev
  14. 90'+1 P. Arshev
  15. 90'+3 M. Savov Y. Roemer
  16. FT0-1

Đội hình

Sportist Svoge HLV: Ivaylo Vasilev
  1. 22A. Todorov
  2. 19M. Balakov
  3. 88L. Samba
  4. 99C. Mitsis
  5. 20P. Ivanov ▼ 59'
  6. 21K. Chachev ▼ 59'
  7. 18V. Gogov ▼ 59'
  8. 16S. Georgiev
  9. 9V. Dimitrov ▼ 76'
  10. 87I. Georgiev ▼ 59'
  11. 1N. Zlatinov

Dự bị 8

  1. 33Y. Veskov
  2. 6Y. Velinov
  3. 15K. Atanasov ▲ 76'
  4. 5P. Mitrov
  5. 8K. Ivanov ▲ 59'
  6. 23Bua ▲ 59'
  7. 73K. Monteiro ▲ 59'
  8. 7A. Bozhilov ▲ 59'
Lokomotiv G. Oryahovitsa
  1. 1V. Dimitrov ▼ 76'
  2. 15P. Arshev
  3. 26M. Ivanov
  4. 5D. Georgiev
  5. 16T. Raykov
  6. 19P. Paskov
  7. 4Z. A. Atanasov
  8. 77A. Chakarov ▼ 46'
  9. 7Y. Roemer ▼ 90'
  10. 20K. D'Almeida ▼ 69'
  11. 11E. Simons De Fanti ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 12K. Milushev
  2. 8K. Hristov ▲ 85'
  3. 21M. Savov ▲ 90'
  4. 27Y. Tsachev ▲ 69'
  5. 29G. Stanimirov ▲ 46'
  6. 10D. Kanchev
  7. 9I. Vasilev
  8. 31M. Haralambiev

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
32Ghi được34
58Thủng lưới53
0.86Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu