Sportist Svoge
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lokomotiv G. Oryahovitsa

Sportist Svoge vs Lokomotiv G. Oryahovitsa

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 3-0 Lokomotiv G. Oryahovitsa tại Second League, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 3, hòa 2, Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Phong độ
LDLDL Sportist Svoge
WLWDD Lokomotiv G. Oryahovitsa
  1. 32' A. Bastunov 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' J. Clifford 2-0
  4. 50' Yellow Card
  5. 50' J. Clifford 3-0
  6. 51' T. Petrov S. Mitev
  7. 58' A. Gonçalves J. Clifford
  8. 72' M. Georgiev L. Moore
  9. 72' P. Ivanov Buá
  10. 73' D. Cabanelas G. Kolev
  11. 73' K. Todorov Z. Ivanov
  12. 73' Y. Tsachev Z. Traore
  13. 75' K. Dechev N. Kolev
  14. 76' E. Yanchev G. Ivanov
  15. 76' Y. Velinov D. Zakonov
  16. 86' Yellow Card
  17. FT3-0

Đội hình

Sportist Svoge HLV: I. Vasilev
  1. D. Damyanov
  2. G. Pashov
  3. G. Ivanov ▼ 76'
  4. M. Kolev
  5. K. Ivanov
  6. A. Bastunov
  7. Buá ▼ 72'
  8. L. Moore ▼ 72'
  9. S. Slavkov
  10. J. Clifford ▼ 58'
  11. D. Zakonov ▼ 76'

Dự bị 8

  1. A. Gonçalves ▲ 58'
  2. M. Georgiev ▲ 72'
  3. P. Ivanov ▲ 72'
  4. E. Yanchev ▲ 76'
  5. Y. Velinov ▲ 76'
  6. M. Lyudmilov
  7. P. Debarliev
  8. P. Mitrov
Lokomotiv G. Oryahovitsa HLV: N. Panayotov
  1. H. Hanev
  2. M. Minkov
  3. G. Tashev
  4. N. Kolev ▼ 75'
  5. S. Mitev ▼ 51'
  6. P. Paskov
  7. I. Avramov
  8. G. Kolev ▼ 73'
  9. K. Raychev
  10. Z. Ivanov ▼ 73'
  11. Z. Traore ▼ 73'

Dự bị 8

  1. T. Petrov ▲ 51'
  2. D. Cabanelas ▲ 73'
  3. K. Todorov ▲ 73'
  4. Y. Tsachev ▲ 73'
  5. K. Dechev ▲ 75'
  6. L. Marinov
  7. T. Mihaylov
  8. V. Dimitrov

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
28Ghi được45
50Thủng lưới44
0.65Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu