Sportist Svoge
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lokomotiv G. Oryahovitsa

Sportist Svoge vs Lokomotiv G. Oryahovitsa

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 3-0 Lokomotiv G. Oryahovitsa tại Second League, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 3, hòa 2, Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Trọng tài
L. Lyubomirov
Phong độ
LDLDL Sportist Svoge
WLWDD Lokomotiv G. Oryahovitsa
  1. 38' T. Kostadinov11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' A. Ramadan 2-0
  4. 59' A. Ramadan 3-0
  5. 80' K. Stefanov T. Kostadinov
  6. 85' T. Bakardzhiev A. Stefanov
  7. FT3-0

Đội hình

Sportist Svoge HLV: A. Penchin
  1. S. Kunchev
  2. B. Stoychev
  3. B. Bogomilov
  4. I. Harizanov
  5. D. Charlov
  6. T. Kostadinov ▼ 80'
  7. K. Kochilov
  8. A. Ramadan
  9. V. Ivanov
  10. D. Hristov
  11. G. Dolapchiev

Dự bị 4

  1. K. Stefanov ▲ 80'
  2. D. Borisov
  3. I. Dermendzhiev
  4. K. Yanakiev
Lokomotiv G. Oryahovitsa
  1. H. Hristov
  2. R. Gyonov
  3. D. Stoyanov
  4. D. Yashar
  5. V. Mitev
  6. P. Tsankov
  7. A. Stefanov ▼ 85'
  8. P. Chalakov
  9. K. Raychev
  10. I. Ivanov
  11. V. Mirchev

Dự bị 6

  1. T. Bakardzhiev ▲ 85'
  2. A. Murad
  3. I. Chakalov
  4. K. Dimitrov
  5. Z. Bonchev
  6. Z. Chaushev

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pirin Blagoevgrad
30 66 - 26 +40 65
2
Lokomotiv Sofia
30 65 - 30 +35 62
3
Septemvri Sofia
30 54 - 29 +25 56
4
PFC Ludogorets Razgrad II
30 56 - 38 +18 50
5
Sportist Svoge
30 43 - 36 +7 49
6
Hebar 1918
30 50 - 36 +14 48
7
Litex
30 36 - 31 +5 39
8
Sozopol
30 35 - 40 -5 39
9
FK Minyor Pernik
30 30 - 37 -7 39
10
Strumska Slava
30 31 - 37 -6 34
11
Yantra 2019
30 30 - 47 -17 34
12
Septemvri Simitli
30 34 - 42 -8 33
13
Kariana Erden
30 29 - 59 -30 31
14
Dobrudzha
30 28 - 46 -18 30
15
Neftochimic Burgas
30 27 - 61 -34 27
16
Lokomotiv G. Oryahovitsa
30 24 - 43 -19 25
17
Vitosha Bistritsa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
46Ghi được22
41Thủng lưới50
1.39Bàn thắng mỗi trận0.69
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu