Lokomotiv G. Oryahovitsa
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sportist Svoge

Lokomotiv G. Oryahovitsa vs Sportist Svoge

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv G. Oryahovitsa 0-0 Sportist Svoge tại Second League, 15 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 3, hòa 2, Sportist Svoge thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Gorna Oryahovitsa
Trọng tài
P. Grigorov
Phong độ
WLWDD Lokomotiv G. Oryahovitsa
LDLDL Sportist Svoge
  1. 26' V. Yoskov
  2. 27' D. Stoyanov
  3. 28' S. Slavkov
  4. HT0-0
  5. 52' I. Mihaylov
  6. 69' I. Mihaylov
  7. 69' I. Mihaylov
  8. 70' Deyan Hristov V. Tsekov
  9. 79' V. Ivanov K. Yanakiev
  10. 81' G. Tashev
  11. 90'+1 S. Kunchev
  12. 90'+2 A. Stefanov
  13. FT0-0

Đội hình

Lokomotiv G. Oryahovitsa HLV: G. Ivanov
  1. H. Hristov
  2. I. Penev
  3. D. Stoyanov
  4. T. Taushanov
  5. D. Atanasov
  6. D. Yashar
  7. V. Mitev
  8. P. Tsankov
  9. A. Stefanov
  10. P. Chalakov
  11. V. Mirchev

Dự bị 7

  1. I. Chakalov
  2. I. Slavov
  3. S. Ivanov
  4. T. Bakardzhiev
  5. Y. Tsachev
  6. Z. Bonchev
  7. Z. Chaushev
Sportist Svoge HLV: A. Penchin
  1. S. Kunchev
  2. B. Stoychev
  3. B. Bogomilov
  4. G. Tashev
  5. Martin Mihaylov
  6. S. Slavkov
  7. I. Mihaylov
  8. A. Ramadan
  9. K. Yanakiev ▼ 79'
  10. V. Yoskov
  11. V. Tsekov ▼ 70'

Dự bị 7

  1. Deyan Hristov ▲ 70'
  2. V. Ivanov ▲ 79'
  3. Mario Mihaylov
  4. P. Ivanov
  5. T. Yanakiev
  6. Y. Botev
  7. Daniel Hristov ▲ 70'

Thống kê

02
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pirin Blagoevgrad
30 66 - 26 +40 65
2
Lokomotiv Sofia
30 65 - 30 +35 62
3
Septemvri Sofia
30 54 - 29 +25 56
4
PFC Ludogorets Razgrad II
30 56 - 38 +18 50
5
Sportist Svoge
30 43 - 36 +7 49
6
Hebar 1918
30 50 - 36 +14 48
7
Litex
30 36 - 31 +5 39
8
Sozopol
30 35 - 40 -5 39
9
FK Minyor Pernik
30 30 - 37 -7 39
10
Strumska Slava
30 31 - 37 -6 34
11
Yantra 2019
30 30 - 47 -17 34
12
Septemvri Simitli
30 34 - 42 -8 33
13
Kariana Erden
30 29 - 59 -30 31
14
Dobrudzha
30 28 - 46 -18 30
15
Neftochimic Burgas
30 27 - 61 -34 27
16
Lokomotiv G. Oryahovitsa
30 24 - 43 -19 25
17
Vitosha Bistritsa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
22Ghi được46
50Thủng lưới41
0.69Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu