Spartak Varna vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 0-1 Septemvri Sofia tại First League, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 3, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Varna
- Phong độ
- LLLDD Spartak Varna
- LWWDL Septemvri Sofia
- 20' Kubrat Onashchi
- 33' André Liberal
- 39' Angel Granchov
- HT0-0
- 59' ▲ A. Ivanov ▼ B. Hanne
- 61' 0-1 A. Liberal
- 63' ▲ S. Stoichkov ▼ A. Dzhamov
- 71' ▲ S. Major ▼ R. Sousa
- 71' ▲ Bua ▼ T. Silva
- 71' ▲ T. Chunchukov ▼ A. Ahmedov
- 74' David Valverde Juan
- 79' ▲ G. Trifonov ▼ T. Marinov
- 79' ▲ G. Ivanov ▼ Y. Baurenski
- 87' ▲ Pedro Igor ▼ A. Liberal
- 87' ▲ E. Ribeiro ▼ F. Herard
- 90'+3 Sebas Wade
- FT0-1
Đội hình
- 23P. Iliev
- 76D. Valverde
- 45J. Tshitoku
- 44A. Granchov
- 4B. Ivanov
- 17T. Marinov▼ 79'
- 11B. Hanne▼ 59'
- 6R. Sousa▼ 71'
- 82T. Silva▼ 71'
- 10Jota Lopes
- 70A. Ahmedov▼ 71'
Dự bị 9
- 77A. Ivanov▲ 59'
- 1P. Victor
- 19S. Major▲ 71'
- 3M. Juric-Petrasilo
- 14D. Pavlov
- 80A. Gomes
- 7Bua▲ 71'
- 99G. Trifonov▲ 79'
- 9T. Chunchukov▲ 71'
- 12Ivanov Vladimir
- 13K. Onasci
- 4M. Hristov
- 26V. Ozornwafor
- 3S. Wade
- 5Y. Baurenski▼ 79'
- 6P. Ferreira
- 11A. Dzhamov▼ 63'
- 8B. Penchev
- 29F. Herard▼ 87'
- 27A. Liberal▼ 87'
Dự bị 9
- 15P. Gospodinov
- 1A. Radkov
- 24Z. A. Atanasov
- 20B. Tomovski
- 28S. Stoichkov▲ 63'
- 17N. Fontaine
- 19Pedro Igor▲ 87'
- 7E. Ribeiro▲ 87'
- 33G. Ivanov▲ 79'
Thống kê
02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 8 | 14 - 6 | +8 | 20 | |
| 3 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 8 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 12 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 13 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 14 | 7 | 8 - 14 | -6 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu10
18Ghi được9
18Thủng lưới15
1.8Bàn thắng mỗi trận0.9
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai6