Spartak Varna
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Septemvri Sofia

Spartak Varna vs Septemvri Sofia

Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 4-2 Septemvri Sofia tại First League, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 3, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Spartak, Varna
Phong độ
LLLDD Spartak Varna
LWWDL Septemvri Sofia
  1. 17' Borislav Rupanov
  2. 22' V. Mitev 1-0
  3. 29' Kleri Serber
  4. 30' R. Ivey 2-0
  5. 38' Angel Granchov
  6. HT2-0
  7. 46' M. Polendakov V. Ochayi
  8. 53' Berna 3-0
  9. 58' B. Fourrier Alfons Amade
  10. 64' 3-1 G. Ivanov
  11. 68' Xande D. Mitkov
  12. 68' P. Konaté V. Mitev
  13. 71' Xandro Schenk
  14. 73' Xande 4-1
  15. 75' G. Varbanov M. Mitkov
  16. 75' Vitinho Moi Parra
  17. 80' A. Tsvetkov M. Stoev
  18. 80' C. Ilić A. Vutov
  19. 84' Mateo Jurić-Petrašilo
  20. 87' 4-2 B. Rupanov11m
  21. 90'+2 A. Georgiev Berna
  22. FT4-2

Đội hình

Spartak Varna Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: N. Kirov
  1. 23M. Kovaliov
  2. 3M. Jurić-Petrašilo
  3. 44A. Granchov
  4. 19M. Stoev▼ 80'
  5. 14R. Ivey
  6. 5Y. Baurenski
  7. 8F. Lesniak
  8. 11V. Mitev▼ 68'
  9. 7Berna▼ 90'
  10. 39A. Vutov▼ 80'
  11. 9D. Mitkov▼ 68'

Dự bị 9

  1. 17Xande▲ 68'
  2. 21P. Konaté▲ 68'
  3. 6A. Tsvetkov▲ 80'
  4. 16C. Ilić▲ 80'
  5. 13A. Georgiev▲ 90'
  6. 22A. Yanchev
  7. 77L. Marinov
  8. 88R. Dimitrov
  9. 89N. Videnov
Septemvri Sofia Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: N. Mitov
  1. 21D. Sheytanov
  2. 7Moi Parra▼ 75'
  3. 4M. Hristov
  4. 2V. Ozornwafor
  5. 26X. Schenk
  6. 19M. Mitkov▼ 75'
  7. 16K. Serber
  8. 6V. Ochayi▼ 46'
  9. 17Alfons Amade▼ 58'
  10. 11B. Rupanov
  11. 33G. Ivanov

Dự bị 9

  1. 5M. Polendakov▲ 46'
  2. 15B. Fourrier▲ 58'
  3. 27G. Varbanov▲ 75'
  4. 22Vitinho▲ 75'
  5. 13K. Önaşçı
  6. 8M. Morán
  7. 23N. Velichkovski
  8. 12V. Ivanov
  9. 18V. Nikolov

Thống kê

026
930
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm10
8Trúng đích3
5Chệch đích2
1Bị chặn5
6Phạt góc9
0Việt vị0
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
292Chuyền bóng377
77%Chính xác chuyền83%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Ludogorets Razgrad
30 62 - 14 +48 76
2
PFC Levski Sofia
36 64 - 29 +35 72
4
FC Arda Kardzhali
36 54 - 41 +13 58
4
PFC Cherno More Varna
30 41 - 25 +16 53
5
Botev Plovdiv
30 32 - 31 +1 49
6
Spartak Varna
30 39 - 38 +1 48
7
PFC CSKA Sofia
30 40 - 27 +13 47
8
PFC Beroe Stara Zagora
30 34 - 29 +5 42
9
Slavia Sofia
30 43 - 42 +1 42
10
FC CSKA 1948 Sofia
30 38 - 44 -6 34
11
Septemvri Sofia
30 32 - 47 -15 33
12
Lokomotiv Sofia
30 29 - 49 -20 30
13
Levski Krumovgrad
30 16 - 31 -15 30
14
Lokomotiv Plovdiv
30 27 - 40 -13 28
15
Botev Vratsa
30 24 - 57 -33 21
16
Hebar 1918
30 23 - 52 -29 17
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

41Trận đấu47
54Ghi được48
58Thủng lưới71
1.32Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu