Septemvri Sofia vs Spartak Varna
Tỷ số chung cuộc: Septemvri Sofia 0-0 Spartak Varna tại First League, 16 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia thắng 4, hòa 1, Spartak Varna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Dragalevtsi, Sofia
- Phong độ
- LWWDL Septemvri Sofia
- LLLDD Spartak Varna
- 14' Jota Lopes
- 24' Angel Granchov
- 40' Kubrat Onashchi
- HT0-0
- 50' Valon Hamdiu
- 58' ▲ Y. Baurenski ▼ W. Hamdiji
- 58' ▲ P. Georgiev ▼ G. Ivanov
- 63' ▲ S. Wade ▼ M. Stamatov
- 69' ▲ E. John ▼ T. Marinov
- 76' ▲ F. Herard ▼ S. Stojanovic
- 81' Sebas Wade
- 86' ▲ M. Juric-Petrasilo ▼ T. Chunchukov
- 86' ▲ P. Prindzhev ▼ Jota Lopes
- 90'+2 Emmanuel John
- 90'+2 ▲ S. Moukachar ▼ Xande
- FT0-0
Đội hình
- 21Y. Georgiev
- 4M. Hristov
- 19D. Ivkic
- 26V. Ozornwafor
- 13K. Onasci
- 33G. Ivanov▼ 58'
- 25W. Hamdiji▼ 58'
- 18A. Abou
- 30M. Stamatov▼ 63'
- 10S. Stojanovic▼ 76'
- 9B. Fourrier
Dự bị 9
- 12N. Krastev
- 27G. Varbanov
- 5Y. Baurenski▲ 58'
- 8K. Kolev
- 22P. Georgiev▲ 58'
- 23R. Schouten
- 3S. Wade▲ 63'
- 28S. Stoichkov
- 29F. Herard▲ 76'
- 1P. Ribeiro
- 50M. Georgiev
- 44A. Granchov
- 5D. Krastev
- 2B. Ivanov
- 17T. Marinov▼ 69'
- 21Xande▼ 90'
- 10Jota Lopes▼ 86'
- 29Tailson
- 9T. Chunchukov▼ 86'
- 90G. Stojanovski
Dự bị 8
- 23M. Kovalyov
- 3M. Juric-Petrasilo▲ 86'
- 6E. John▲ 69'
- 7P. Prindzhev▲ 86'
- 8D. Ivanov
- 13Tales
- 18S. Moukachar▲ 90'
- 39K. Kurbanov
Thống kê
03⚑5
⚑330
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm12
3Trúng đích2
6Chệch đích6
0Bị chặn4
5Phạt góc3
3Việt vị5
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
335Chuyền bóng301
83%Chính xác chuyền78%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
45Trận đấu41
43Ghi được42
76Thủng lưới61
0.96Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai25