Septemvri Sofia vs Spartak Varna
Tỷ số chung cuộc: Septemvri Sofia 0-1 Spartak Varna tại First League, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia thắng 4, hòa 1, Spartak Varna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Vasil Levski, Sofia
- Phong độ
- LWWDL Septemvri Sofia
- LLLDD Spartak Varna
- 15' Aleksandar Tsvetkov
- 33' Mitko Mitkov
- HT0-0
- 60' Mateo Jurić-Petrašilo
- 62' ▲ J. Da Sylva ▼ Jordan Gutiérrez
- 62' ▲ B. Fourrier ▼ Vitinho
- 62' ▲ K. Serber ▼ M. Mitkov
- 67' ▲ F. Steponavičius ▼ M. Morán
- 67' 0-1 A. Ahmedov11m
- 71' Jean-Pierre Da Sylva
- 75' Victor Ochayi
- 80' Asen Chandarov
- 85' ▲ N. Velichkovski ▼ M. Polendakov
- 89' ▲ Berna ▼ C. Ilić
- 90'+5 ▲ R. Dimitrov ▼ V. Mitev
- 90'+3 ▲ D. Halachev ▼ A. Ahmedov
- FT0-1
Đội hình
- 21D. Sheytanov
- 24Jordan Gutiérrez▼ 62'
- 5M. Polendakov▼ 85'
- 4M. Hristov
- 27G. Varbanov
- 9A. Chandarov
- 6V. Ochayi
- 11B. Rupanov
- 8M. Morán▼ 67'
- 19M. Mitkov▼ 62'
- 22Vitinho▼ 62'
Dự bị 9
- 14J. Da Sylva▲ 62'
- 15B. Fourrier▲ 62'
- 16K. Serber▲ 62'
- 20F. Steponavičius▲ 67'
- 23N. Velichkovski▲ 85'
- 7N. Drosev
- 13S. Kerkez
- 28F. Ellé Essouma
- 12V. Ivanov
- 76M. Velichkov
- 3M. Jurić-Petrašilo
- 4F. Prce
- 6A. Tsvetkov
- 14R. Ivey
- 5Y. Baurenski
- 8F. Lesniak
- 11V. Mitev▼ 90'
- 39A. Vutov
- 16C. Ilić▼ 89'
- 29A. Ahmedov▼ 90'
Dự bị 9
- 7Berna▲ 89'
- 88R. Dimitrov▲ 90'
- 99D. Halachev▲ 90'
- 9F. Rivollier
- 17T. Marinov
- 18D. Ivanov
- 22A. Yanchev
- 77L. Marinov
- 89N. Videnov
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu41
48Ghi được54
71Thủng lưới58
1.02Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai23