PFC Ludogorets Razgrad vs Botev Vratsa
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 2-1 Botev Vratsa tại First League, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 9, hòa 0, Botev Vratsa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 3
- Sân vận động
- Huvepharma Arena, Razgrad
- Phong độ
- WWWDD PFC Ludogorets Razgrad
- LLWLW Botev Vratsa
- 22' B. Tekpetey · Rwan Cruz 1-0
- 40' ▲ A. Kichukov ▼ L. Boyanov
- 45' Rwan Cruz · B. Tekpetey 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ I. Nachmias ▼ E. Kurtulus
- 46' ▲ M. Smolenski ▼ K. Hadji
- 46' ▲ P. Borukov ▼ D. Genov
- 58' ▲ F. Kaloc ▼ P. Stanic
- 58' ▲ E. Rodriguez ▼ B. Tekpetey
- 65' Preslav Borukov
- 72' ▲ J. Gallegos ▼ A. Stoyanov
- 72' 2-1 P. Borukov · M. Smolenski
- 75' Ivajlo Chochev
- 78' ▲ D. Duarte ▼ A. Camara
- 78' ▲ Nathan Otavio ▼ A. Salido Tajero
- 83' Emerson Rodríguez
- 84' ▲ S. Mechev ▼ M. Petkov
- FT2-1
Đội hình
- 39H. Bonmann
- 2J. Andersson
- 15E. Kurtulus▼ 46'
- 24O. Verdon
- 42S. Shishkov
- 20A. Camara▼ 78'
- 18I. Chochev
- 7A. Salido Tajero▼ 78'
- 14P. Stanic▼ 58'
- 37B. Tekpetey▼ 58'
- 12Rwan Cruz
Dự bị 11
- 9K. Duah
- 1S. Padt
- 23D. Duarte▲ 78'
- 26F. Kaloc▲ 58'
- 25E. Rodriguez▲ 58'
- 22M. Polendakov
- 17Son
- 27Vinicius Nogueira
- 55I. Nachmias▲ 46'
- 10Nathan Otavio▲ 78'
- 3A. Nedyalkov
- 94M. Orlinov
- 4I. Goranov
- 36M. Stoev
- 88L. Boyanov▼ 40'
- 3S. Sanyang
- 12I. Yurukov
- 8A. Stoyanov▼ 72'
- 97V. Naydenov
- 79M. Petkov▼ 84'
- 81K. Hadji▼ 46'
- 9D. Genov▼ 46'
Dự bị 9
- 17S. Mechev▲ 84'
- 23L. Stoyanov
- 10J. Gallegos▲ 72'
- 24M. Smolenski▲ 46'
- 98L. Vasilev
- 6A. Kichukov▲ 40'
- 2M. Tsonev
- 11M. Achkov
- 99P. Borukov▲ 46'
Thống kê
11
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | 12 - 5 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 8 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 12 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 13 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 14 | 6 | 7 - 12 | -5 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
11Trận đấu9
16Ghi được8
9Thủng lưới17
1.45Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai6