PFC Ludogorets Razgrad vs Botev Vratsa
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 2-0 Botev Vratsa tại First League, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 9, hòa 0, Botev Vratsa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 17
- Sân vận động
- Huvepharma Arena, Razgrad
- Phong độ
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- LLWLW Botev Vratsa
- 27' I. Chochev · Pedro Naressi 1-0
- 33' Dinis Almeida
- 33' Milen Stoev
- HT1-0
- 56' ▲ K. Duah ▼ I. Chochev
- 56' ▲ B. Tekpetey ▼ Erick Marcus
- 70' ▲ R. Ivey ▼ I. Yurukov
- 70' ▲ K. Malinov ▼ A. Stoyanov
- 71' K. Duah · P. Stanic 2-0
- 78' ▲ D. Genov ▼ R. Tsonev
- 78' ▲ M. Smolenski ▼ J. Gallegos
- 80' ▲ F. Kaloc ▼ P. Stanic
- 81' ▲ I. Yordanov ▼ Caio Vidal
- 85' ▲ M. Dichev ▼ I. Goranov
- 90'+3 Filip Kaloč
- FT2-0
Đội hình
- 39H. Bonmann
- 17Son
- 24O. Verdon
- 4D. Almeida
- 3A. Nedyalkov
- 14P. Stanic▼ 80'
- 30Pedro Naressi
- 23D. Duarte
- 11Caio Vidal▼ 81'
- 18I. Chochev▼ 56'
- 77Erick Marcus▼ 56'
Dự bị 9
- 67D. Hristov
- 9K. Duah▲ 56'
- 10M. Machado
- 20A. Camara
- 26F. Kaloc▲ 80'
- 29E. Bile
- 37B. Tekpetey▲ 56'
- 82I. Yordanov▲ 81'
- 55I. Nachmias
- 25D. Evtimov
- 2N. Vlajkovic
- 4A. Kabashi
- 5B. Chorbadzhiyski
- 36M. Stoev
- 44I. Goranov▼ 85'
- 21R. Tsonev▼ 78'
- 8A. Stoyanov▼ 70'
- 12I. Yurukov▼ 70'
- 79M. Petkov
- 17J. Gallegos▼ 78'
Dự bị 9
- 1L. Vasilev
- 7B. Penchev
- 9D. Genov▲ 78'
- 14R. Ivey▲ 70'
- 16K. Peshov
- 24M. Smolenski▲ 78'
- 32M. Dichev▲ 85'
- 33K. Malinov▲ 70'
- 70D. Georgiev
Thống kê
02⚑11
⚑010
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm2
5Trúng đích1
7Chệch đích1
4Bị chặn0
11Phạt góc0
0Việt vị0
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
631Chuyền bóng303
90%Chính xác chuyền79%
3.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
60Trận đấu42
90Ghi được53
57Thủng lưới37
1.5Bàn thắng mỗi trận1.26
26Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn16
56Hiệp hai28