PFC Ludogorets Razgrad vs Botev Vratsa
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 3-0 Botev Vratsa tại First League, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 9, hòa 0, Botev Vratsa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 25
- Sân vận động
- Huvepharma Arena, Razgrad
- Phong độ
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- LLWLW Botev Vratsa
- 4' T. Nedelev 1-0
- 27' Jakub Piotrowski
- 33' Mehdi Boukassi
- 39' Todor Nedelev
- HT1-0
- 56' Arian Kabashi
- 57' J. Piotrowski 2-0
- 61' ▲ M. Papazov ▼ V. Naydenov
- 61' ▲ D. Georgiev ▼ M. Boukassi
- 64' ▲ A. Nedyalkov ▼ A. Witry
- 64' ▲ G. Rusev ▼ T. Nedelev
- 72' ▲ D. Genov ▼ Ewerton Potiguar
- 72' ▲ M. Dichev ▼ M. Achkov
- 77' ▲ I. Chochev ▼ Pedro Naressi
- 78' ▲ P. Bachev ▼ A. Kabashi
- 85' ▲ E. Bille ▼ A. Baroan
- 90' G. Rusev 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 39H. Bonmann
- 16A. Witry▼ 64'
- 24O. Verdon
- 4Dinis Almeida
- 17Son
- 30Pedro Naressi▼ 77'
- 8T. Nedelev▼ 64'
- 23Deroy Duarte
- 6J. Piotrowski
- 11Caio Vidal
- 10A. Baroan▼ 85'
Dự bị 9
- 3A. Nedyalkov▲ 64'
- 19G. Rusev▲ 64'
- 18I. Chochev▲ 77'
- 29E. Bille▲ 85'
- 1S. Padt
- 15E. Kurtulus
- 20A. Camara
- 25E. Rodríguez
- 82I. Yordanov
- 25D. Evtimov
- 2H. Ait Allal
- 4A. Kabashi▼ 78'
- 28Q. Bena
- 27S. Diabaté
- 11M. Achkov▼ 72'
- 97V. Naydenov▼ 61'
- 26M. Boukassi▼ 61'
- 6David Suárez
- 98Ewerton Potiguar▼ 72'
- 19B. Perea
Dự bị 9
- 7M. Papazov▲ 61'
- 70D. Georgiev▲ 61'
- 9D. Genov▲ 72'
- 32M. Dichev▲ 72'
- 14P. Bachev▲ 78'
- 10S. Georgiev
- 16S. Allagbé
- 22A. Stoyanov
- 24M. Smolenski
Thống kê
02⚑6
⚑320
70%Kiểm soát bóng30%
18Dứt điểm7
7Trúng đích4
4Chệch đích1
7Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị2
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
658Chuyền bóng235
93%Chính xác chuyền78%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
69Trận đấu52
130Ghi được52
59Thủng lưới80
1.88Bàn thắng mỗi trận1
33Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn25
63Hiệp hai28