Botev Vratsa vs PFC Ludogorets Razgrad
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 0-1 PFC Ludogorets Razgrad tại First League, 25 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 0, hòa 0, PFC Ludogorets Razgrad thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 2
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- WWWDD PFC Ludogorets Razgrad
- 14' Martin Smolenski
- 43' Milen Stoev
- 45'+1 Olivier Verdon
- HT0-0
- 46' ▲ E. Kurtulus ▼ O. Verdon
- 46' ▲ E. Rodriguez ▼ E. Bile
- 47' Edvin Kurtulus
- 64' Bozhidar Penchev
- 66' ▲ M. Boukassi ▼ A. Souda
- 70' ▲ P. Stanic ▼ D. Duarte
- 70' ▲ F. Gigov ▼ S. Ivanov
- 75' ▲ M. S. Bachev ▼ B. Penchev
- 75' ▲ Erick Marcus ▼ M. Chouiar
- 77' Pedro Naressi
- 79' Mohamed Bukassi
- 87' Vladislav Naydenov
- 89' Daniel Genov
- 90' Simeon Shishkov
- 90'+3 ▲ R. Marinov ▼ M. Dichev
- 90' 0-1 A. Stoyanovphản lưới
- FT0-1
Đội hình
- 25D. Evtimov
- 97V. Naydenov
- 36M. Stoev
- 4A. Kabashi
- 11M. Achkov
- 32M. Dichev▼ 90'
- 9D. Genov
- 24M. Smolenski
- 8A. Stoyanov
- 7B. Penchev▼ 75'
- 20A. Souda▼ 66'
Dự bị 8
- 1L. Vasilev
- 5P. Tsenov
- 10S. Georgiev
- 26M. Boukassi▲ 66'
- 29M. S. Bachev▲ 75'
- 33N. Stefanov
- 77R. Marinov▲ 90'
- 70D. Georgiev
- 39H. Bonmann
- 2J. Andersson
- 24O. Verdon▼ 46'
- 42S. Shishkov
- 17Son
- 30Pedro Naressi
- 23D. Duarte▼ 70'
- 8M. Chouiar▼ 75'
- 18I. Chochev
- 99S. Ivanov▼ 70'
- 29E. Bile▼ 46'
Dự bị 9
- 1S. Padt
- 3A. Nedyalkov
- 14P. Stanic▲ 70'
- 15E. Kurtulus▲ 46'
- 25E. Rodriguez▲ 46'
- 26F. Kaloc
- 73F. Gigov▲ 70'
- 77Erick Marcus▲ 75'
- 80M. Stefanov
Thống kê
06⚑0
⚑940
26%Kiểm soát bóng74%
6Dứt điểm14
1Trúng đích5
4Chệch đích5
1Bị chặn4
0Phạt góc9
1Việt vị0
14Phạm lỗi9
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
140Chuyền bóng578
58%Chính xác chuyền87%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu60
53Ghi được90
37Thủng lưới57
1.26Bàn thắng mỗi trận1.5
18Giữ sạch lưới26
16Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai56