Botev Vratsa vs PFC Beroe Stara Zagora
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 3-0 PFC Beroe Stara Zagora tại First League, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 3, hòa 3, PFC Beroe Stara Zagora thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Group · Vòng 37
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- LWDDD PFC Beroe Stara Zagora
- 25' M. Ntelo · M. Petkov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Valbuena ▼ S. Gavrilov
- 48' M. Petkov 2-0
- 52' Facundo Constantini
- 63' Juanca Pineda
- 65' ▲ W. Dual ▼ F. Alarcon
- 74' ▲ D. Genov ▼ M. Smolenski
- 82' ▲ E. Kuhinja ▼ S. Brunelli
- 83' ▲ Johny ▼ D. Valverde
- 84' Antoan Stoyanov
- 84' ▲ K. Hadji ▼ M. Ntelo
- 87' João Sérgio Milheirão
- 90'+4 Marco Borgnino
- 90'+1 ▲ E. M. Petrov ▼ A. Stoyanov
- 90'+2 ▲ Y. Bornosuzov ▼ M. Petkov
- 90'+2 ▲ D. Jovicic ▼ I. Yurukov
- 90' K. Hadji 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 94M. Orlinov 8.7
- 36M. Stoev 7.3
- 44I. Goranov 6.9
- 88L. Boyanov 7.2
- 8A. Stoyanov ▼ 90' 6.3
- 12I. Yurukov ▼ 90' 6.9
- 21R. Tsonev ⇢ 8.0
- 3S. Sanyang 7.0
- 20M. Ntelo ⚽ ▼ 84' 7.7
- 24M. Smolenski ▼ 74' 6.5
- 79M. Petkov ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
Dự bị 8
- 1L. Vasilev
- 2E. M. Petrov ▲ 90'
- 4V. Pavlov
- 5A. Zarkov
- 9D. Genov ▲ 74' 6.3
- 19Y. Bornosuzov ▲ 90'
- 55D. Jovicic ▲ 90'
- 81K. Hadji ⚽ ▲ 84' 6.9
- 1Arthur 5.9
- 4F. Costantini 7.2
- 3J. Salomoni 6.9
- 30S. Brunelli ▼ 82' 6.9
- 12D. Valverde ▼ 83' 6.9
- 24S. Gavrilov ▼ 46' 6.3
- 8M. Borgnino 7.3
- 23T. Sonha 6.9
- 11I. Ferrer 7.9
- 15F. Alarcon ▼ 65' 6.2
- 7J. Pineda 8.0
Dự bị 9
- 99V. Quintero
- 6I. Mitev
- 9Y. Valbuena ▲ 46' 6.9
- 14V. Valkov
- 17W. Dual ▲ 65' 6.6
- 18S. Rusenov
- 19E. Kuhinja ▲ 82' 6.2
- 25Johny ▲ 83' 6.3
- 32F. Varela
Thống kê
01⚑0
⚑940
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm21
4Trúng đích6
5Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn6
0Phạt góc9
0Việt vị0
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
315Chuyền bóng507
254Chuyền chính xác418
81%Chính xác chuyền82%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu39
53Ghi được33
37Thủng lưới52
1.26Bàn thắng mỗi trận0.85
18Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai21