Botev Vratsa vs PFC Beroe Stara Zagora
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 0-0 PFC Beroe Stara Zagora tại First League, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 3, hòa 3, PFC Beroe Stara Zagora thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 23
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- LWDDD PFC Beroe Stara Zagora
- 30' Santiago Brunelli
- HT0-0
- 61' ▲ F. Varela ▼ S. Gavrilov
- 67' ▲ Johny ▼ Y. Valbuena
- 69' Iliya Yurukov
- 70' ▲ M. Ntelo ▼ R. Tsonev
- 70' ▲ M. Stoychev ▼ M. Smolenski
- 76' José Gallegos
- 81' ▲ K. Hadji ▼ V. Naydenov
- 82' Ismael Ferrer
- 86' ▲ Y. Bornosuzov ▼ J. Gallegos
- 86' ▲ Nene ▼ E. Kuhinja
- 86' ▲ F. Alarcon ▼ I. Ferrer
- 90'+1 João Sérgio Milheirão
- FT0-0
Đội hình
- 94M. Orlinov 7.3
- 97V. Naydenov ▼ 81' 7.3
- 36M. Stoev 7.2
- 44I. Goranov 7.2
- 3S. Sanyang 7.0
- 8A. Stoyanov 7.3
- 12I. Yurukov 7.0
- 24M. Smolenski ▼ 70' 7.0
- 21R. Tsonev ▼ 70' 7.3
- 17J. Gallegos ▼ 86' 6.6
- 79M. Petkov 7.2
Dự bị 8
- 1L. Vasilev
- 19Y. Bornosuzov ▲ 86' 6.3
- 20M. Ntelo ▲ 70' 6.7
- 22M. Stoychev ▲ 70' 6.7
- 81K. Hadji ▲ 81' 6.3
- 88L. Boyanov
- 91D. Polonskyi
- 55D. Jovicic
- 13J. Valens
- 12D. Valverde 6.9
- 3J. Salomoni 8.5
- 30S. Brunelli 7.5
- 23T. Sonha 6.9
- 7J. Pineda 6.7
- 4F. Costantini 6.9
- 24S. Gavrilov ▼ 61' 6.7
- 11I. Ferrer ▼ 86' 6.2
- 19E. Kuhinja ▼ 86' 6.5
- 9Y. Valbuena ▼ 67' 6.2
Dự bị 8
- 1S. Georgiev
- 5Caio Lopes
- 10Nene ▲ 86' 6.9
- 15F. Alarcon ▲ 86' 6.3
- 16S. Yovkov
- 32F. Varela ▲ 61' 6.7
- 25Johny ▲ 67' 6.6
- 27A. Dabo
Thống kê
02⚑9
⚑130
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm4
1Trúng đích2
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
9Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
592Chuyền bóng281
477Chuyền chính xác204
81%Chính xác chuyền73%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu39
53Ghi được33
37Thủng lưới52
1.26Bàn thắng mỗi trận0.85
18Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai21