Botev Vratsa
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
PFC Beroe Stara Zagora

Botev Vratsa vs PFC Beroe Stara Zagora

Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 1-0 PFC Beroe Stara Zagora tại First League, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 3, hòa 3, PFC Beroe Stara Zagora thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Vratsa
Phong độ
LLWLW Botev Vratsa
LWDDD PFC Beroe Stara Zagora
  1. 17' Luciano Squadrone
  2. HT0-0
  3. 46' M. Majouga M. Marinov
  4. 46' Diogo Barbosa M. Kikonda
  5. 47' Momchil Tsvetanov
  6. 51' Diogo Barbosa
  7. 56' D. Genov 1-0
  8. 64' E. Hoyos V. Triboulet
  9. 65' J. Da Sylva D. Genov
  10. 65' S. Godoy L. Squadrone
  11. 73' K. Todorov M. Smolenski
  12. 73' E. Espinoza J. Govea
  13. 73' S. Pachamé F. Celeste
  14. 74' Stefan Velev
  15. 81' Martin Hristov
  16. 83' B. Schmutz G. Politino
  17. 84' Franco Ramos Mingo
  18. 86' M. Kavdanski S. Georgiev
  19. 90'+4 Carlos Pachame
  20. FT1-0

Đội hình

Botev Vratsa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Yanev
  1. 34F. Barrios
  2. 23B. Mendoza
  3. 28Eduardo Kunde
  4. 20M. Hristov
  5. 7M. Tsvetanov
  6. 37M. Kikonda ▼ 46'
  7. 77S. Velev
  8. 10S. Georgiev ▼ 86'
  9. 24M. Smolenski ▼ 73'
  10. 9D. Genov ▼ 65'
  11. 15M. Marinov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 14M. Majouga ▲ 46'
  2. 18Diogo Barbosa ▲ 46'
  3. 11J. Da Sylva ▲ 65'
  4. 16K. Todorov ▲ 73'
  5. 3M. Kavdanski ▲ 86'
  6. 4Luiz Felipe
  7. 8M. Panov
  8. 21B. Traorè
  9. 76K. Kostov
PFC Beroe Stara Zagora Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Acciari
  1. 23R. García
  2. 2Cascardo
  3. 3F. Ramos
  4. 5L. Squadrone ▼ 65'
  5. 6J. Govea ▼ 73'
  6. 11G. Politino ▼ 83'
  7. 21T. Ceijas
  8. 17E. Laszo
  9. 91V. Triboulet ▼ 64'
  10. 4F. Celeste ▼ 73'
  11. 99M. Cevallos

Dự bị 9

  1. 10E. Hoyos ▲ 64'
  2. 9S. Godoy ▲ 65'
  3. 15E. Espinoza ▲ 73'
  4. 20S. Pachamé ▲ 73'
  5. 98B. Schmutz ▲ 83'
  6. 1J. Lungarzo
  7. 8B. Penchev
  8. 14V. Valkov
  9. 24S. Gavrilov

Thống kê

040
621
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm12
1Trúng đích4
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
0Phạt góc6
1Việt vị3
14Phạm lỗi17
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
365Chuyền bóng404
305Chuyền chính xác353
84%Chính xác chuyền87%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Ludogorets Razgrad
30 78 - 15 +63 75
3
PFC Cherno More Varna
30 47 - 25 +22 62
3
PFC CSKA Sofia
35 56 - 27 +29 67
5
Lokomotiv Plovdiv
35 53 - 44 +9 58
5
PFC Levski Sofia
30 45 - 26 +19 54
6
Levski Krumovgrad
30 35 - 35 0 44
7
Botev Plovdiv
30 47 - 33 +14 44
8
FC CSKA 1948 Sofia
30 30 - 26 +4 43
9
FC Arda Kardzhali
30 32 - 32 0 39
10
Slavia Sofia
30 28 - 45 -17 33
11
PFC Beroe Stara Zagora
30 24 - 42 -18 33
12
Pirin Blagoevgrad
30 23 - 41 -18 30
13
Hebar 1918
30 32 - 44 -12 30
14
Lokomotiv Sofia
30 22 - 56 -34 28
15
Botev Vratsa
30 22 - 53 -31 22
16
Etar Veliko Tarnovo
30 17 - 56 -39 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu48
49Ghi được50
75Thủng lưới63
1.02Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu