Botev Plovdiv
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Lokomotiv Plovdiv

Botev Plovdiv vs Lokomotiv Plovdiv

Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv 0-2 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv thắng 2, hòa 5, Lokomotiv Plovdiv thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Conference League Group · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Plovdiv
Phong độ
WLLLW Botev Plovdiv
LLLLW Lokomotiv Plovdiv
  1. 13' Emerson Rodríguez
  2. 18' 0-1 J. Zwarts · C. Itu
  3. 24' Mascote N. Iliev
  4. 35' W. Chimezie T. Nedelev
  5. 39' Samuel Kalu
  6. HT0-1
  7. 61' Enock Kwateng
  8. 65' Lucas Araujo
  9. 67' Sevi Idriz
  10. 70' Georgi Brankov Chorbadzhiyski
  11. 73' M. Trdan G. B. Chorbadzhiyski
  12. 73' Z. Dinev S. Idriz
  13. 83' Z. Tindano E. Kwateng
  14. 83' E. Martinho da Silva Lucas Araujo
  15. 84' J. Lamy C. Itu
  16. 85' Zapro Dinev
  17. 90'+9 Konstantinos Balogiannis
  18. 90'+4 M. Atanasov I. Ivanov
  19. 90'+4 Francisco Politino J. Zwarts
  20. 90' 0-2 J. Zwarts
  21. FT0-2

Đội hình

Botev Plovdiv Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Lacezar Baltanov
  1. 29D. Naumov 6.9
  2. 22E. Kwateng ▼ 83' 6.9
  3. 87S. Petrov 6.3
  4. 4N. Soldo 7.0
  5. 38K. Balogiannis 7.7
  6. 10E. Rodriguez 3.0
  7. 77Lucas Araujo ▼ 83' 6.5
  8. 14C. Algarra 6.7
  9. 90S. Kalu 6.9
  10. 7N. Iliev ▼ 24' 6.2
  11. 8T. Nedelev ▼ 35' 6.7

Dự bị 9

  1. 1H. Slavkov
  2. 27B. Hein
  3. 28H. Jocu
  4. 30Mascote ▲ 24' 6.0
  5. 41Z. Tindano ▲ 83' 6.2
  6. 42I. Videv
  7. 44C. Meotti
  8. 45E. Martinho da Silva ▲ 83' 6.7
  9. 88W. Chimezie ▲ 35' 6.9
Lokomotiv Plovdiv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dusan Kosic
  1. 1B. Milosavljevic 6.9
  2. 2A. Cova 6.9
  3. 4A. Chindris 7.9
  4. 13Lucas Ryan 7.2
  5. 5T. Pavlov 7.3
  6. 22I. Ivanov ▼ 90' 6.9
  7. 12E. Ali 6.9
  8. 7S. Idriz ▼ 73' 6.9
  9. 29G. B. Chorbadzhiyski ▼ 73' 6.2
  10. 94C. Itu ▼ 84' 6.9
  11. 77J. Zwarts ⚽2 ▼ 90' 8.3

Dự bị 9

  1. 40P. Zovko
  2. 44K. Kostov
  3. 3M. Trdan ▲ 73' 6.3
  4. 33M. Atanasov ▲ 90'
  5. 10Francisco Politino ▲ 90'
  6. 99J. Lamy ▲ 84' 6.6
  7. 16D. Kirashki
  8. 11Z. Dinev ▲ 73' 6.2
  9. 9A. Velev

Thống kê

144
130
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm10
2Trúng đích6
2Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị1
9Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
388Chuyền bóng394
298Chuyền chính xác313
77%Chính xác chuyền79%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

40Trận đấu41
50Ghi được42
53Thủng lưới44
1.25Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu