Lokomotiv Plovdiv vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 1-1 Botev Plovdiv tại First League, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 2, hòa 4, Botev Plovdiv thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Plovdiv
- Phong độ
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- WLLLW Botev Plovdiv
- 14' 0-1 M. Sekulić11m
- 39' Dimitar Iliev
- 43' Reda Rabeï
- HT0-1
- 46' ▲ G. Minchev ▼ B. Dione
- 59' Martin Sekulić
- 60' ▲ A. Conteh ▼ Ewandro
- 71' ▲ U. Emmanuel ▼ R. Rabeï
- 76' Amadou Doumbouya
- 76' ▲ T. Nnadi ▼ A. Doumbouya
- 77' P. Zebli 1-1
- 80' ▲ J. van Heertum ▼ S. Rabotov
- 84' Jasper Van Heertum
- 90'+1 ▲ P. Andreev ▼ H. Ivanov
- FT1-1
Đội hình
- 23D. Horkaš
- 13Matheus Silva
- 91J. Segura
- 4M. Paskalev
- 44A. Lyaskov
- 15P. Zebli
- 6H. Ivanov ▼ 90'
- 7B. Dione ▼ 46'
- 21Ewandro ▼ 60'
- 10Giovanny
- 14D. Iliev
Dự bị 7
- 9G. Minchev ▲ 46'
- 17A. Conteh ▲ 60'
- 11P. Andreev ▲ 90'
- 3K. Kostov
- 12E. Ali
- 33G. Karakashev
- 81K. Tomov
- 1H. Hankič
- 17N. Minkov
- 25S. Rabotov ▼ 80'
- 44R. Punčec
- 16S. Akere
- 15J. Eto'o
- 26A. Doumbouya ▼ 76'
- 10K. Kolev
- 28Y. Karabelyov
- 22R. Rabeï ▼ 71'
- 9M. Sekulić
Dự bị 9
- 31U. Emmanuel ▲ 71'
- 21T. Nnadi ▲ 76'
- 24J. van Heertum ▲ 80'
- 4E. Manu
- 14F. Steponavičius
- 18D. Papazov
- 20Antonio Perera
- 30L. Baltanov
- 92D. Kajzer
Thống kê
01⚑5
⚑240
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm10
7Trúng đích5
5Chệch đích4
1Bị chặn1
5Phạt góc2
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu56
71Ghi được99
71Thủng lưới57
1.42Bàn thắng mỗi trận1.77
13Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai52