Lokomotiv Plovdiv vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 1-0 Botev Plovdiv tại First League, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 3, hòa 5, Botev Plovdiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Plovdiv
- Trọng tài
- V. Chinkov
- Phong độ
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- WLLLW Botev Plovdiv
- 16' Mohamed Amine Brahimi
- 28' Viktor Genev
- 33' Martin Paskalev
- 45' Reda Rabeï
- HT0-0
- 49' B. Dione 1-0
- 61' ▲ G. Karakashev ▼ P. Vitanov
- 62' ▲ Ewandro ▼ B. Dione
- 63' ▲ N. Minkov ▼ R. Herman
- 70' ▲ M. Sekulić ▼ E. Toku
- 70' ▲ J. van Heertum ▼ R. Punčec
- 78' ▲ M. Petrović ▼ B. Karagaren
- 78' ▲ J. Tomašević ▼ A. Vasilev
- 80' Elvis Manu
- 88' ▲ I. Dimitrov ▼ P. Borukov
- 90'+2 Antoine Baroan
- FT1-0
Đội hình
- 23D. Horkaš
- 13Matheus Silva
- 4M. Paskalev
- 5T. Pavlov
- 19A. Vasilev ▼ 78'
- 15P. Zebli
- 34P. Vitanov ▼ 61'
- 9B. Karagaren ▼ 78'
- 14D. Iliev
- 99P. Borukov ▼ 88'
- 7B. Dione ▼ 62'
Dự bị 7
- 33G. Karakashev ▲ 61'
- 21Ewandro ▲ 62'
- 20M. Petrović ▲ 78'
- 50J. Tomašević ▲ 78'
- 11I. Dimitrov ▲ 88'
- 81K. Tomov
- 10Giovanny
- 13H. Hankič
- 18S. Souprayen
- 4V. Genev
- 44R. Punčec ▼ 70'
- 2R. Herman ▼ 63'
- 7M. Brahimi
- 10E. Toku ▼ 70'
- 22R. Rabeï
- 15J. Eto'o
- 11A. Baroan
- 28E. Manu
Dự bị 7
- 17N. Minkov ▲ 63'
- 9M. Sekulić ▲ 70'
- 24J. van Heertum ▲ 70'
- 14B. Bonev
- 21T. Nnadi
- 84H. Slavkov
- 5M. Mladenovski
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 21 | +51 | 74 | |
| 2 | 35 | 65 - 17 | +48 | 84 | |
| 3 | 30 | 49 - 22 | +27 | 59 | |
| 4 | 30 | 38 - 14 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 6 | 35 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 32 | |
| 11 | 30 | 23 - 55 | -32 | 28 | |
| 12 | 30 | 26 - 47 | -21 | 27 | |
| 13 | 30 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 14 | 30 | 19 - 51 | -32 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 | |
| 16 | 30 | 27 - 60 | -33 | 17 |
UEFA Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
43Trận đấu45
45Ghi được58
47Thủng lưới56
1.05Bàn thắng mỗi trận1.29
17Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai22