Botev Plovdiv vs Lokomotiv Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv 2-2 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv thắng 1, hòa 4, Lokomotiv Plovdiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Plovdiv
- Phong độ
- WLLLW Botev Plovdiv
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- 14' Antoine Conte
- 17' N. Iliev 1-0
- 32' Hristo Ivanov
- 41' Dimitar Iliev
- HT1-0
- 56' 1-1 M. Ntelo
- 58' ▲ I. Ivanov ▼ H. Ivanov
- 58' ▲ J. Lamy ▼ N. Penev
- 59' ▲ E. Ukaki ▼ S. Akere
- 59' ▲ C. Nwachukwu ▼ N. Iliev
- 59' ▲ V. Medved ▼ M. Ntelo
- 68' ▲ M. Sekulić ▼ A. Ujah
- 72' E. Ukaki 2-1
- 85' ▲ A. Korošec ▼ I. Popov
- 89' ▲ D. Polonskyi ▼ M. Petkov
- 89' ▲ M. Haydarov ▼ D. Iliev
- 90'+7 Vladimir Medved
- 90'+2 2-2 J. Lamy
- FT2-2
Đội hình
- 1H. Bernat
- 5J. Tamm
- 15J. Eto'o
- 17N. Minkov
- 19A. Conté
- 38K. Balogiannis
- 7S. Akere ▼ 59'
- 10I. Popov ▼ 85'
- 20Antonio Perera
- 21N. Iliev ▼ 59'
- 11A. Ujah ▼ 68'
Dự bị 9
- 4E. Ukaki ▲ 59'
- 40C. Nwachukwu ▲ 59'
- 9M. Sekulić ▲ 68'
- 88A. Korošec ▲ 85'
- 6A. Yordanov
- 16M. Remeikis
- 27S. Diabaté
- 28Y. Karabelyov
- 32M. Igonen
- 88M. Lukov
- 44A. Lyaskov
- 91J. Segura
- 4M. Paskalev
- 71O. Kamdem
- 33G. Karakashev
- 17N. Penev ▼ 58'
- 14D. Iliev ▼ 89'
- 6H. Ivanov ▼ 58'
- 10M. Petkov ▼ 89'
- 9M. Ntelo ▼ 59'
Dự bị 9
- 22I. Ivanov ▲ 58'
- 99J. Lamy ▲ 58'
- 21V. Medved ▲ 59'
- 7D. Polonskyi ▲ 89'
- 19M. Haydarov ▲ 89'
- 5T. Pavlov
- 16K. Peshov
- 20M. Petrović
- 81K. Tomov
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu50
73Ghi được54
73Thủng lưới61
1.28Bàn thắng mỗi trận1.08
22Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai26