FC Arda Kardzhali
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
PFC Cherno More Varna

FC Arda Kardzhali vs PFC Cherno More Varna

Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 0-0 PFC Cherno More Varna tại First League, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 2, hòa 6, PFC Cherno More Varna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Conference League Group · Vòng 32
Sân vận động
Arena Arda, Kardzhali
Phong độ
WWWLL FC Arda Kardzhali
LWLLD PFC Cherno More Varna
  1. 25' Vasil Panayotov
  2. HT0-0
  3. 56' Dani Martín
  4. 59' G. Lazarov N. Zlatev
  5. 68' A. Calcan D. Teles
  6. 68' R. Stefanov V. Drobarov
  7. 72' A. Shinyashiki S. Yusein
  8. 72' Patrick Luan W. Samake
  9. 86' Svetoslav Kovachev
  10. 90'+3 P. Krachunov B. Karagaren
  11. 90'+4 T. Panov C. Sidney
  12. FT0-0

Đội hình

FC Arda Kardzhali Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Blagov Tunchev Aleksander
  1. 1A. Gospodinov 7.3
  2. 2Gustavo Cascardo 7.6
  3. 93F. Eboa 7.2
  4. 23E. Viyachki 7.5
  5. 35D. Velkovski 7.6
  6. 80L. Kotev 7.9
  7. 18C. Huseynov 7.5
  8. 10S. Kovachev 7.2
  9. 20S. Yusein ▼ 72' 7.2
  10. 99B. Karagaren ▼ 90' 7.3
  11. 30W. Samake ▼ 72' 6.6

Dự bị 8

  1. 12I. Nedelchev
  2. 4D. Idowu
  3. 6P. Krachunov ▲ 90'
  4. 11A. Shinyashiki ▲ 72' 6.7
  5. 17Patrick Luan ▲ 72' 6.6
  6. 21V. Velev
  7. 24M. Paskalev
  8. 26B. Akandzha
PFC Cherno More Varna Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Ilian Iliev
  1. 81K. Tomov 7.2
  2. 28V. Drobarov ▼ 68' 7.5
  3. 3Z. Atanasov 7.6
  4. 26Joao Bandaro 6.9
  5. 50E. Tombak 6.3
  6. 71V. Panayotov 6.3
  7. 10A. Chandarov 6.5
  8. 24D. Teles ▼ 68' 6.9
  9. 15D. Martin 6.6
  10. 77C. Sidney ▼ 90' 7.2
  11. 39N. Zlatev ▼ 59' 6.6

Dự bị 9

  1. 70A. Manasiev
  2. 16A. Calcan ▲ 68' 6.3
  3. 19G. Lazarov ▲ 59' 6.6
  4. 93G. Ventsislavov
  5. 13E. Nyagolov
  6. 22N. Kostadinov
  7. 4R. Stefanov ▲ 68' 6.3
  8. 2T. Panov ▲ 90'
  9. 60G. Paskov

Thống kê

018
120
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm8
2Trúng đích2
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn3
8Phạt góc1
3Việt vị0
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
494Chuyền bóng372
407Chuyền chính xác292
82%Chính xác chuyền78%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

47Trận đấu44
53Ghi được50
50Thủng lưới44
1.13Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu