PFC Cherno More Varna vs FC Arda Kardzhali
Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 1-0 FC Arda Kardzhali tại First League, 7 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 2, hòa 6, FC Arda Kardzhali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Ticha, Varna
- Phong độ
- LWLLD PFC Cherno More Varna
- WWWLL FC Arda Kardzhali
- 33' Tsvetomir Panov
- 42' Pablo Alvarez
- HT0-0
- 60' Aboubacar Toungara
- 64' ▲ Breno Teixeira ▼ A. Iliev
- 64' ▲ Baiano ▼ Edgar Pacheco
- 68' ▲ S. Ivanov ▼ E. Tetah
- 72' ▲ V. Vasilev ▼ D. Dimov
- 76' ▲ R. Tsonev ▼ I. Yurukov
- 76' ▲ I. Tilev ▼ I. Kokonov
- 81' V. Panayotov 1-0
- 83' ▲ A. Dakaj ▼ Alex
- 85' ▲ O. Ebenezer ▼ D. Lozev
- 85' ▲ T. Yordanov ▼ L. Kotev
- 90'+1 Velislav Vasilev
- FT1-0
Đội hình
- 25I. Dyulgerov
- 2T. Panov
- 28V. Drobarov
- 27D. Dimov ▼ 72'
- 3Z. Atanasov
- 5Pablo Álvarez
- 71V. Panayotov
- 6V. Popov
- 11Alex ▼ 83'
- 23Edgar Pacheco ▼ 64'
- 9A. Iliev ▼ 64'
Dự bị 9
- 7Breno Teixeira ▲ 64'
- 33Baiano ▲ 64'
- 10V. Vasilev ▲ 72'
- 35A. Dakaj ▲ 83'
- 4R. Stefanov
- 19A. Vasilev
- 39N. Zlatev
- 84H. Slavkov
- 86I. Isa
- 1A. Gospodinov
- 20D. Lozev ▼ 85'
- 3O. Sako
- 18C. Hüseynov
- 11M. Stoychev
- 77I. Yurukov ▼ 76'
- 80L. Kotev ▼ 85'
- 26E. Tetah ▼ 68'
- 7A. Toungara
- 17I. Kokonov ▼ 76'
- 9P. Borukov
Dự bị 9
- 99S. Ivanov ▲ 68'
- 21R. Tsonev ▲ 76'
- 33I. Tilev ▲ 76'
- 12O. Ebenezer ▲ 85'
- 19T. Yordanov ▲ 85'
- 4M. Stoev
- 8S. Dyulgerov
- 32H. Mitev
- 24I. Dichevski
Thống kê
03⚑6
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm7
4Trúng đích1
5Chệch đích1
4Bị chặn5
6Phạt góc2
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
52Trận đấu53
92Ghi được76
42Thủng lưới55
1.77Bàn thắng mỗi trận1.43
25Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai33