PFC Cherno More Varna vs FC Arda Kardzhali
Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 0-0 FC Arda Kardzhali tại First League, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 2, hòa 6, FC Arda Kardzhali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 24
- Phong độ
- LWLLD PFC Cherno More Varna
- WWWLL FC Arda Kardzhali
- 18' Nikolay Zlatev
- 40' Dimitar Velkovski
- HT0-0
- 59' ▲ C. Sidney ▼ N. Zlatev
- 61' ▲ S. Kovachev ▼ A. Kabov
- 70' ▲ A. Calcan ▼ A. Donchev
- 70' ▲ J. Padilla ▼ D. Tonev
- 70' ▲ Patrick Luan ▼ W. Samake
- 70' ▲ A. Vutov ▼ S. Yusein
- 72' Félix Eboa Eboa
- 74' Berk Beyhan
- 86' ▲ A. Chandarov ▼ V. Panayotov
- 86' ▲ Joao Bandaro ▼ T. Panov
- 90' ▲ M. Paskalev ▼ B. Karagaren
- FT0-0
Đội hình
- 33P. Iliev 7.3
- 2T. Panov ▼ 86' 7.0
- 4R. Stefanov 7.2
- 28V. Drobarov 7.2
- 15D. Martin 6.9
- 29B. Beyhan 7.3
- 71V. Panayotov ▼ 86' 6.5
- 39N. Zlatev ▼ 59' 6.6
- 23D. Tonev ▼ 70' 6.7
- 8A. Donchev ▼ 70' 7.2
- 19G. Lazarov 6.3
Dự bị 9
- 81K. Tomov
- 16A. Calcan ▲ 70' 6.9
- 10A. Chandarov ▲ 86' 6.6
- 24D. Teles
- 26Joao Bandaro ▲ 86' 6.6
- 22N. Kostadinov
- 77C. Sidney ▲ 59' 7.0
- 9J. Padilla ▲ 70' 6.7
- 34K. Mihaylov
- 1A. Gospodinov 7.5
- 2Gustavo Cascardo 7.2
- 93F. Eboa 7.2
- 18C. Huseynov 7.6
- 35D. Velkovski 7.2
- 4D. Idowu 6.7
- 80L. Kotev 7.3
- 99B. Karagaren ▼ 90' 6.9
- 20S. Yusein ▼ 70' 7.2
- 8A. Kabov ▼ 61' 6.9
- 30W. Samake ▼ 70' 6.9
Dự bị 8
- 12I. Nedelchev
- 6P. Krachunov
- 10S. Kovachev ▲ 61' 6.3
- 17Patrick Luan ▲ 70' 6.6
- 23E. Viyachki
- 24M. Paskalev ▲ 90'
- 26B. Akandzha
- 39A. Vutov ▲ 70' 6.9
Thống kê
02⚑7
⚑020
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm8
2Trúng đích2
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
7Phạt góc0
1Việt vị4
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
404Chuyền bóng358
298Chuyền chính xác266
74%Chính xác chuyền74%
0.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
44Trận đấu47
50Ghi được53
44Thủng lưới50
1.14Bàn thắng mỗi trận1.13
20Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai26