FC Arda Kardzhali
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
PFC Cherno More Varna

FC Arda Kardzhali vs PFC Cherno More Varna

Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 0-0 PFC Cherno More Varna tại First League, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 2, hòa 6, PFC Cherno More Varna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Arena Arda, Kerdjali
Phong độ
WWWLL FC Arda Kardzhali
LWLLD PFC Cherno More Varna
  1. 9' Svetoslav Kovachev
  2. 18' Berk Beyhan
  3. HT0-0
  4. 46' M. Soula B. Beyhan
  5. 49' Gustavo Cascardo
  6. 53' Lachezar Kotev
  7. 57' Svetoslav Kovachev
  8. 57' Svetoslav Kovachev
  9. 68' Nacho Pais
  10. 70' Andre Shinyashiki T. Yordanov
  11. 75' S. Yusein B. Tsonev
  12. 78' T. Barry I. Pais
  13. 85' I. Isa D. Osei Yaw
  14. 85' Dani Martín N. Zlatev
  15. 89' D. Idowu L. Kotev
  16. 90'+1 Nnamdi Chinonso Offor
  17. 90'+4 Ismail Isa
  18. FT0-0

Đội hình

FC Arda Kardzhali Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Tunchev
  1. 1A. Gospodinov 7.7
  2. 2Cascardo 7.2
  3. 93F. Eboa Eboa 7.3
  4. 23E. Viyachki 7.0
  5. 21V. Veliev 6.9
  6. 99S. Ivanov 7.2
  7. 80L. Kotev ▼ 89' 6.9
  8. 10B. Tsonev ▼ 75' 7.2
  9. 98S. Kovachev 5.9
  10. 19T. Yordanov ▼ 70' 6.3
  11. 9C. Offor 6.9

Dự bị 8

  1. 11Andre Shinyashiki ▲ 70' 6.3
  2. 20S. Yusein ▲ 75' 6.6
  3. 4D. Idowu ▲ 89' 6.5
  4. 7S. Statev
  5. 12I. Nedelchev
  6. 15N. Zhekov
  7. 26B. Akandzha
  8. 30I. Kazakov
PFC Cherno More Varna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Iliev
  1. 33P. Iliev 8.2
  2. 6V. Popov 6.9
  3. 3Z. Atanasov 7.2
  4. 28V. Drobarov 7.3
  5. 8A. Donchev 7.3
  6. 29B. Beyhan ▼ 46' 7.0
  7. 5I. Pais ▼ 78' 7.2
  8. 99Weslen Júnior 7.0
  9. 71V. Panayotov 6.2
  10. 39N. Zlatev ▼ 85' 7.2
  11. 98D. Osei Yaw ▼ 85' 6.2

Dự bị 9

  1. 10M. Soula ▲ 46' 7.3
  2. 11T. Barry ▲ 78' 7.3
  3. 9I. Isa ▲ 85' 6.6
  4. 15Dani Martín ▲ 85' 6.9
  5. 2T. Panov
  6. 4R. Stefanov
  7. 17M. Milushev
  8. 22N. Kostadinov
  9. 84H. Slavkov

Thống kê

152
030
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm8
4Trúng đích2
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
2Phạt góc0
3Việt vị2
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
366Chuyền bóng391
281Chuyền chính xác311
77%Chính xác chuyền80%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Ludogorets Razgrad
30 62 - 14 +48 76
2
PFC Levski Sofia
36 64 - 29 +35 72
4
FC Arda Kardzhali
36 54 - 41 +13 58
4
PFC Cherno More Varna
30 41 - 25 +16 53
5
Botev Plovdiv
30 32 - 31 +1 49
6
Spartak Varna
30 39 - 38 +1 48
7
PFC CSKA Sofia
30 40 - 27 +13 47
8
PFC Beroe Stara Zagora
30 34 - 29 +5 42
9
Slavia Sofia
30 43 - 42 +1 42
10
FC CSKA 1948 Sofia
30 38 - 44 -6 34
11
Septemvri Sofia
30 32 - 47 -15 33
12
Lokomotiv Sofia
30 29 - 49 -20 30
13
Levski Krumovgrad
30 16 - 31 -15 30
14
Lokomotiv Plovdiv
30 27 - 40 -13 28
15
Botev Vratsa
30 24 - 57 -33 21
16
Hebar 1918
30 23 - 52 -29 17
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu56
77Ghi được70
55Thủng lưới41
1.54Bàn thắng mỗi trận1.25
14Giữ sạch lưới27
23Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu