Lokomotiv Plovdiv
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
PFC Cherno More Varna

Lokomotiv Plovdiv vs PFC Cherno More Varna

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 1-1 PFC Cherno More Varna tại First League, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 3, hòa 3, PFC Cherno More Varna thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Plovdiv
Phong độ
LLLLW Lokomotiv Plovdiv
LWLLD PFC Cherno More Varna
  1. 23' Sevi Idriz
  2. HT0-0
  3. 57' J. Padilla D. Teles
  4. 61' Celso Sidney
  5. 61' 0-1 G. Lazarov
  6. 64' Asen Chandarov
  7. 73' J. Zwarts Z. Dinev
  8. 74' M. Trdan J. Lamy
  9. 75' Berk Beyhan
  10. 81' N. Zlatev C. Sidney
  11. 85' A. Velev I. Ivanov
  12. 85' Francisco Politino T. Pavlov
  13. 85' A. Chindris E. Ali
  14. 90'+2 T. Panov A. Donchev
  15. 90' J. Zwarts 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

Lokomotiv Plovdiv Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dusan Kosic
  1. 40P. Zovko 6.6
  2. 2A. Cova 7.0
  3. 23M. Ruskov 7.2
  4. 13Lucas Ryan 7.2
  5. 5T. Pavlov ▼ 85' 6.9
  6. 39P. Umarbaev 6.9
  7. 22I. Ivanov ▼ 85' 7.2
  8. 12E. Ali ▼ 85' 6.5
  9. 11Z. Dinev ▼ 73' 6.7
  10. 99J. Lamy ▼ 74' 6.3
  11. 7S. Idriz 4.2

Dự bị 9

  1. 44D. Kirashki
  2. 16V. Bozhinov
  3. 33M. Atanasov
  4. 3M. Trdan ▲ 74' 6.7
  5. 9A. Velev ▲ 85' 6.2
  6. 29J. Zwarts ▲ 73' 7.2
  7. 10Francisco Politino ▲ 85' 6.3
  8. 1B. Milosavljevic
  9. 4A. Chindris ▲ 85' 6.7
PFC Cherno More Varna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ilian Iliev
  1. 33P. Iliev 7.0
  2. 50E. Tombak 7.2
  3. 3Z. Atanasov 6.9
  4. 28V. Drobarov 7.2
  5. 15D. Martin 6.9
  6. 29B. Beyhan 6.6
  7. 10A. Chandarov 7.0
  8. 8A. Donchev ▼ 90' 7.6
  9. 24D. Teles ▼ 57' 6.7
  10. 77C. Sidney ▼ 81' 7.3
  11. 19G. Lazarov 7.6

Dự bị 9

  1. 27P. Marinov
  2. 81K. Tomov
  3. 34K. Mihaylov
  4. 26Joao Bandaro
  5. 22N. Kostadinov
  6. 9J. Padilla ▲ 57' 6.6
  7. 4R. Stefanov
  8. 2T. Panov ▲ 90'
  9. 39N. Zlatev ▲ 81' 6.2

Thống kê

102
730
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm18
4Trúng đích3
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn9
2Phạt góc7
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
305Chuyền bóng453
222Chuyền chính xác367
73%Chính xác chuyền81%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

41Trận đấu44
42Ghi được50
44Thủng lưới44
1.02Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới20
13Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu