Lokomotiv Plovdiv vs PFC Cherno More Varna
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Plovdiv 1-2 PFC Cherno More Varna tại First League, 19 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Plovdiv thắng 3, hòa 3, PFC Cherno More Varna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Plovdiv
- Phong độ
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- LWLLD PFC Cherno More Varna
- 16' Jorge Segura
- 39' Daniel Dimov
- HT0-0
- 62' J. Lamy 1-0
- 63' ▲ I. Pais ▼ D. Dimov
- 63' ▲ I. Isa ▼ Breno Teixeira
- 63' ▲ Edgar Pacheco ▼ A. Donchev
- 72' ▲ M. Ntelo ▼ D. Iliev
- 72' ▲ J. N'Zi ▼ I. Ivanov
- 75' 1-1 I. Isa
- 76' ▲ M. Petkov ▼ J. Lamy
- 76' ▲ V. Medved ▼ N. Penev
- 78' ▲ C. Keșerü ▼ Dudu Rodrigues
- 82' 1-2 V. Drobarov
- 87' Nacho Pais
- 87' ▲ M. Haydarov ▼ G. Karakashev
- 90'+4 ▲ B. Beyhan ▼ M. Soula
- FT1-2
Đội hình
- 81K. Tomov 7.0
- 16K. Peshov 6.6
- 4M. Paskalev 6.6
- 91J. Segura 6.5
- 44A. Lyaskov 6.6
- 22I. Ivanov ▼ 72' 7.0
- 33G. Karakashev ⇢ ▼ 87' 6.9
- 6H. Ivanov 6.0
- 99J. Lamy ⚽ ▼ 76' 7.3
- 14D. Iliev ▼ 72' 6.9
- 17N. Penev ▼ 76' 6.0
Dự bị 9
- 9M. Ntelo ▲ 72' 6.6
- 75J. N'Zi ▲ 72' 6.7
- 10M. Petkov ▲ 76' 6.3
- 21V. Medved ▲ 76' 6.6
- 19M. Haydarov ▲ 87' 6.7
- 5T. Pavlov
- 12E. Ali
- 20M. Petrović
- 1D. Ambartsumyan
- 33P. Iliev 6.7
- 15Dani Martín 6.9
- 3Z. Atanasov 7.3
- 28V. Drobarov ⚽ 7.9
- 6V. Popov 6.9
- 11Dudu Rodrigues ▼ 78' 6.9
- 71V. Panayotov 7.0
- 27D. Dimov ▼ 63' 6.5
- 8A. Donchev ▼ 63' 7.0
- 10M. Soula ⇢ ▼ 90' 8.3
- 7Breno Teixeira ▼ 63' 6.7
Dự bị 9
- 5I. Pais ▲ 63' 6.9
- 9I. Isa ⚽ ▲ 63' 7.7
- 23Edgar Pacheco ▲ 63' 6.2
- 13C. Keșerü ▲ 78' 6.9
- 29B. Beyhan ▲ 90'
- 4R. Stefanov
- 17M. Milushev
- 39N. Zlatev
- 84H. Slavkov
Thống kê
01⚑5
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm15
2Trúng đích6
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
399Chuyền bóng346
311Chuyền chính xác265
78%Chính xác chuyền77%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu56
54Ghi được70
61Thủng lưới41
1.08Bàn thắng mỗi trận1.25
14Giữ sạch lưới27
21Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai39