PFC Cherno More Varna vs Lokomotiv Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 1-0 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 4, hòa 3, Lokomotiv Plovdiv thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Ticha, Varna
- Phong độ
- LWLLD PFC Cherno More Varna
- LLLLW Lokomotiv Plovdiv
- -3' Atanas Iliev
- -3' Oliver Kamdem
- 11' V. Panayotov 1-0
- 44' Martin Raynov
- HT1-0
- 46' ▲ B. Dione ▼ M. Raynov
- 46' ▲ D. Iliev ▼ M. Petkov
- 53' Efe Ali
- 67' Tsvetomir Panov
- 69' Martin Paskalev
- 69' ▲ Weslen Júnior ▼ A. Calcan
- 72' ▲ P. Andreev ▼ E. Ali
- 74' Todor Pavlov
- 79' ▲ Edgar Pacheco ▼ I. Iliev
- 79' ▲ I. Isa ▼ A. Iliev
- 83' ▲ V. Medved ▼ K. Peshov
- 84' Edgar Pacheco
- 88' ▲ H. Ivanov ▼ I. Ivanov
- 90'+2 ▲ B. Beyhan ▼ M. Soula
- FT1-0
Đội hình
- 25I. Dyulgerov
- 6V. Popov
- 3Z. Atanasov
- 28V. Drobarov
- 2T. Panov
- 71V. Panayotov
- 5Pablo Álvarez
- 11I. Iliev ▼ 79'
- 10M. Soula ▼ 90'
- 16A. Calcan ▼ 69'
- 9A. Iliev ▼ 79'
Dự bị 9
- 99Weslen Júnior ▲ 69'
- 23Edgar Pacheco ▲ 79'
- 86I. Isa ▲ 79'
- 29B. Beyhan ▲ 90'
- 4R. Stefanov
- 15Dani Martín
- 17M. Milushev
- 39N. Zlatev
- 84H. Slavkov
- 81K. Tomov
- 5T. Pavlov
- 12E. Ali ▼ 72'
- 4M. Paskalev
- 16K. Peshov ▼ 83'
- 22I. Ivanov ▼ 88'
- 17M. Raynov ▼ 46'
- 44A. Lyaskov
- 71O. Kamdem
- 9M. Ntelo
- 15M. Petkov ▼ 46'
Dự bị 7
- 7B. Dione ▲ 46'
- 14D. Iliev ▲ 46'
- 11P. Andreev ▲ 72'
- 19V. Medved ▲ 83'
- 6H. Ivanov ▲ 88'
- 20M. Petrović
- 88M. Lukov
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
52Trận đấu50
92Ghi được71
42Thủng lưới71
1.77Bàn thắng mỗi trận1.42
25Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai40