Botev Plovdiv
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
PFC Beroe Stara Zagora

Botev Plovdiv vs PFC Beroe Stara Zagora

Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv 0-0 PFC Beroe Stara Zagora tại First League, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv thắng 7, hòa 3, PFC Beroe Stara Zagora thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Plovdiv
Phong độ
WLLLW Botev Plovdiv
LWDDD PFC Beroe Stara Zagora
  1. 3' Lucas Araujo
  2. HT0-0
  3. 46' C. Algarra Lucas Araujo
  4. 63' Pedro Igor
  5. 63' David Valverde Juan
  6. 78' A. Maras Mascote
  7. 78' S. Kalu Pedro Igor
  8. 79' Facundo Constantini
  9. 82' Emir Kuhinja
  10. 84' Johny I. Ferrer
  11. 85' E. Rodriguez T. Nedelev
  12. 87' Caio Lopes A. Salido Tajero
  13. 90'+5 Nikola Iliev
  14. FT0-0

Đội hình

Botev Plovdiv Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Lacezar Baltanov
  1. 29D. Naumov 7.9
  2. 42I. Videv 7.2
  3. 87S. Petrov 7.7
  4. 4N. Soldo 7.3
  5. 17N. Minkov 7.9
  6. 8T. Nedelev ▼ 85' 8.0
  7. 77Lucas Araujo ▼ 46' 6.7
  8. 38K. Balogiannis 7.2
  9. 11Pedro Igor ▼ 78' 7.0
  10. 7N. Iliev 7.3
  11. 30Mascote ▼ 78' 6.9

Dự bị 9

  1. 1H. Slavkov
  2. 2G. Noga
  3. 19G. Zlatanov
  4. 99A. Maras ▲ 78' 6.9
  5. 10E. Rodriguez ▲ 85' 7.5
  6. 13S. Tsonov
  7. 14C. Algarra ▲ 46' 7.2
  8. 45E. Martinho da Silva
  9. 90S. Kalu ▲ 78' 6.5
PFC Beroe Stara Zagora Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Josu Uribe
  1. 13J. Valens
  2. 12D. Valverde 6.3
  3. 3J. Salomoni 7.2
  4. 30S. Brunelli 7.6
  5. 23T. Sonha 6.9
  6. 11I. Ferrer ▼ 84' 6.9
  7. 4F. Costantini 6.5
  8. 32F. Varela 6.9
  9. 7J. Pineda 7.0
  10. 19E. Kuhinja 6.9
  11. 21A. Salido Tajero ▼ 87' 6.3

Dự bị 9

  1. 1S. Georgiev
  2. 5Caio Lopes ▲ 87' 6.3
  3. 9Y. Valbuena
  4. 15F. Alarcon
  5. 16S. Yovkov
  6. 17W. Dual
  7. 24S. Gavrilov
  8. 27A. Dabo
  9. 25Johny ▲ 84' 6.3

Thống kê

0312
130
68%Kiểm soát bóng32%
24Dứt điểm7
7Trúng đích3
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm5
11Bị chặn2
12Phạt góc1
2Việt vị1
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
554Chuyền bóng224
488Chuyền chính xác166
88%Chính xác chuyền74%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

40Trận đấu39
50Ghi được33
53Thủng lưới52
1.25Bàn thắng mỗi trận0.85
11Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu