Botev Plovdiv vs PFC Beroe Stara Zagora
Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv 4-1 PFC Beroe Stara Zagora tại First League, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv thắng 7, hòa 3, PFC Beroe Stara Zagora thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Plovdiv
- Phong độ
- WLLLW Botev Plovdiv
- LWDDD PFC Beroe Stara Zagora
- 12' Franco Ramos Mingo
- 13' Ivelin Popov
- 13' Juan Pablo Lungarzo
- 14' Thiago Ceijas
- 15' Enzo Espinoza
- 35' A. Baroan11m 1-0
- 45' Joonas Tamm
- HT1-0
- 47' A. Baroan 2-0
- 50' ▲ F. Celeste ▼ J. Govea
- 50' ▲ G. Politino ▼ B. Penchev
- 57' ▲ R. Rabeï ▼ F. Steponavičius
- 65' Juan Pablo Lungarzo
- 66' ▲ R. García ▼ F. Ramos
- 68' Francesco Celeste
- 68' Enzo Santiago Ariel Hoyos
- 70' A. Baroan11m 3-0
- 74' ▲ M. Cevallos ▼ V. Triboulet
- 76' ▲ N. Minkov ▼ S. Akere
- 76' ▲ Y. Karabelyov ▼ T. Nnadi
- 76' ▲ U. Emmanuel ▼ A. Baroan
- 82' ▲ L. Baltanov ▼ Antonio Perera
- 85' 3-1 G. Politino
- 87' I. Popov 4-1
- 90'+4 Lachezar Baltanov
- FT4-1
Đội hình
- 92D. Kajzer
- 15J. Eto'o
- 19A. Conté
- 5J. Tamm
- 38K. Balogiannis
- 20Antonio Perera ▼ 82'
- 21T. Nnadi ▼ 76'
- 11A. Baroan ▼ 76'
- 10I. Popov
- 16S. Akere ▼ 76'
- 14F. Steponavičius ▼ 57'
Dự bị 9
- 22R. Rabeï ▲ 57'
- 17N. Minkov ▲ 76'
- 28Y. Karabelyov ▲ 76'
- 31U. Emmanuel ▲ 76'
- 30L. Baltanov ▲ 82'
- 9M. Sekulić
- 77S. Smarkalev
- 79A. Chernev
- 88K. Kolev
- 1J. Lungarzo
- 2Cascardo
- 17E. Laszo
- 3F. Ramos ▼ 66'
- 6J. Govea ▼ 50'
- 21T. Ceijas
- 8B. Penchev ▼ 50'
- 91V. Triboulet ▼ 74'
- 10E. Hoyos
- 15E. Espinoza
- 9S. Godoy
Dự bị 9
- 4F. Celeste ▲ 50'
- 11G. Politino ▲ 50'
- 23R. García ▲ 66'
- 99M. Cevallos ▲ 74'
- 14V. Valkov
- 18D. Ivanov
- 19V. Vasilev
- 98B. Schmutz
- 24S. Gavrilov
Thống kê
03⚑5
⚑461
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm11
6Trúng đích2
6Chệch đích8
7Bị chặn1
5Phạt góc4
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu48
99Ghi được50
57Thủng lưới63
1.77Bàn thắng mỗi trận1.04
23Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn23
52Hiệp hai22