PFC Beroe Stara Zagora vs Botev Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: PFC Beroe Stara Zagora 0-3 Botev Plovdiv tại First League, 4 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Beroe Stara Zagora thắng 0, hòa 3, Botev Plovdiv thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Beroe, Stara Zagora
- Phong độ
- LWDDD PFC Beroe Stara Zagora
- WLLLW Botev Plovdiv
- 2' Lachezar Baltanov
- 14' Franco Ramos Mingo
- 22' 0-1 K. Balogiannis
- 31' 0-2 G. Nikolov
- HT0-2
- 46' ▲ F. Sagardía ▼ G. Politino
- 46' ▲ Werick Caetano ▼ D. Yordanov
- 46' ▲ Ronaldo Camará ▼ S. Pachamé
- 52' ▲ S. Akere ▼ M. Brahimi
- 52' 0-3 G. Nikolov
- 58' Carlos Algarra López
- 63' ▲ E. Espinoza ▼ J. Govea
- 66' ▲ D. Mertens ▼ L. Baltanov
- 76' ▲ M. Diallo ▼ L. Squadrone
- 79' Werick Caetano
- 87' ▲ F. Steponavičius ▼ G. Nikolov
- 88' ▲ E. Ukaki ▼ U. Emmanuel
- FT0-3
Đội hình
- 1Arthur 5.9
- 5L. Squadrone ▼ 76' 6.3
- 14V. Valkov 6.3
- 4F. Ramos 6.2
- 21D. Yordanov ▼ 46' 6.3
- 20S. Pachamé ▼ 46' 6.7
- 19Carlos Algarra 6.9
- 6J. Govea ▼ 63' 6.3
- 10G. Politino ▼ 46' 6.2
- 91V. Triboulet 6.6
- 22S. Villa 9.2
Dự bị 9
- 9F. Sagardía ▲ 46' 6.5
- 11Werick Caetano ▲ 46' 6.3
- 98Ronaldo Camará ▲ 46' 6.9
- 15E. Espinoza ▲ 63' 6.7
- 25M. Diallo ▲ 76' 6.3
- 18J. Salomoni
- 23R. García
- 7F. Zanetti
- 24S. Gavrilov
- 1H. Hankić 8.2
- 17N. Minkov 7.2
- 79A. Chernev 6.9
- 5J. Tamm 6.9
- 18D. Papazov 6.3
- 30L. Baltanov ▼ 66' 6.9
- 38K. Balogiannis ⚽ ⇢ 8.3
- 7M. Brahimi ▼ 52' 7.0
- 10I. Popov 7.6
- 31U. Emmanuel ⇢ ▼ 88' 7.6
- 93G. Nikolov ⚽2 ▼ 87' 8.2
Dự bị 9
- 16S. Akere ▲ 52' 6.5
- 6D. Mertens ▲ 66' 6.2
- 14F. Steponavičius ▲ 87'
- 4E. Ukaki ▲ 88'
- 32M. Igonen
- 40C. Nwachukwu
- 44B. Bonev
- 42I. Videv
- 43M. Georgiev
Thống kê
03⚑5
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm7
5Trúng đích3
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
5Phạt góc4
2Việt vị0
6Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
460Chuyền bóng411
391Chuyền chính xác339
85%Chính xác chuyền82%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu56
50Ghi được99
63Thủng lưới57
1.04Bàn thắng mỗi trận1.77
13Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai52