Botev Vratsa vs Levski Krumovgrad
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 1-0 Levski Krumovgrad tại First League, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 1, hòa 2, Levski Krumovgrad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Vratsa
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- WWWWW Levski Krumovgrad
- 10' M. Smolenski 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Papazov ▼ Ewerton Potiguar
- 50' Imanol Alonso
- 59' ▲ J. Carcela ▼ Imanol Alonso
- 59' ▲ N. Milev ▼ I. Keïta
- 59' ▲ G. Tartov ▼ A. Sellouf
- 66' ▲ A. Stoyanov ▼ D. Genov
- 69' Joachim Carcela-Gonzalez
- 82' ▲ M. Achkov ▼ M. Boukassi
- 90'+2 ▲ P. Tsenov ▼ M. Smolenski
- FT1-0
Đội hình
- 25D. Evtimov
- 10S. Georgiev
- 28Q. Bena
- 27S. Diabaté
- 32M. Dichev
- 6David Suárez
- 26M. Boukassi▼ 82'
- 98Ewerton Potiguar▼ 46'
- 24M. Smolenski▼ 90'
- 9D. Genov▼ 66'
- 19B. Perea
Dự bị 9
- 7M. Papazov▲ 46'
- 22A. Stoyanov▲ 66'
- 11M. Achkov▲ 82'
- 3P. Tsenov▲ 90'
- 14P. Bachev
- 15M. Marinov
- 16S. Allagbé
- 21B. Traorè
- 29M. Bachev
- 1Y. Georgiev
- 14Adrián Cova
- 5P. Guinari
- 24L. Marin
- 7M. Tsvetanov
- 70Tiago Veiga
- 6Imanol Alonso▼ 59'
- 13A. Isuf
- 99A. Sellouf▼ 59'
- 27I. Keïta▼ 59'
- 10C. Itu
Dự bị 9
- 8J. Carcela▲ 59'
- 19N. Milev▲ 59'
- 98G. Tartov▲ 59'
- 4S. N'guessan
- 9I. Vasilev
- 21B. Makendzhiev
- 25S. Rabotov
- 44S. Obissa
- 91H. Ivanov
Thống kê
00⚑6
⚑320
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm8
2Trúng đích1
3Chệch đích2
0Bị chặn5
6Phạt góc3
2Việt vị0
8Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
338Chuyền bóng357
75%Chính xác chuyền78%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
52Trận đấu50
52Ghi được39
80Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận0.78
14Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai12