Levski Krumovgrad vs Botev Vratsa
Tỷ số chung cuộc: Levski Krumovgrad 3-0 Botev Vratsa tại First League, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Levski Krumovgrad thắng 2, hòa 2, Botev Vratsa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 9
- Sân vận động
- Nikola Shterev-Starika Complex, Plovdiv
- Phong độ
- WWWWW Levski Krumovgrad
- LLWLW Botev Vratsa
- 17' Deyan Lozev
- 25' Martin Stanislavov Bachev
- 34' Rafael Furtado 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Kondrakov ▼ M. Smolenski
- 46' ▲ M. Majouga ▼ B. Traorè
- 47' Matheus Souza 2-0
- 54' ▲ M. Dichev ▼ M. Achkov
- 62' ▲ A. Stoyanov ▼ D. Georgiev
- 69' Federico Barrios
- 70' ▲ L. Vasilev ▼ D. Genov
- 71' S. Yusein11m 3-0
- 77' ▲ A. Georgiev ▼ M. Tsvetanov
- 77' ▲ N. Milev ▼ Rafael Furtado
- 80' Brayan Perea
- 83' ▲ E. Dost ▼ S. Yusein
- 86' ▲ S. Popov ▼ Diego Raposo
- 86' ▲ O. Yusein ▼ Matheus Souza
- FT3-0
Đội hình
- 1Y. Georgiev
- 24L. Marin
- 4Lucas Santana
- 5M. Šimić
- 44B. Katsarov
- 2D. Ali
- 10S. Yusein▼ 83'
- 13Diego Raposo▼ 86'
- 7M. Tsvetanov▼ 77'
- 9Rafael Furtado▼ 77'
- 70Matheus Souza▼ 86'
Dự bị 9
- 11A. Georgiev▲ 77'
- 19N. Milev▲ 77'
- 22E. Dost▲ 83'
- 14S. Popov▲ 86'
- 77O. Yusein▲ 86'
- 21B. Makendzhiev
- 25S. Rabotov
- 91V. Veliev
- 99Y. Guermouche
- 34F. Barrios
- 25D. Lozev
- 33S. Tsonkov
- 29M. Bachev
- 11M. Achkov▼ 54'
- 6David Suárez
- 70D. Georgiev▼ 62'
- 21B. Traorè▼ 46'
- 24M. Smolenski▼ 46'
- 9D. Genov▼ 70'
- 19B. Perea
Dự bị 9
- 8D. Kondrakov▲ 46'
- 14M. Majouga▲ 46'
- 32M. Dichev▲ 54'
- 22A. Stoyanov▲ 62'
- 1L. Vasilev▲ 70'
- 10S. Georgiev
- 15M. Marinov
- 17C. Ivaylov
- 77S. Velev
Thống kê
00
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu52
39Ghi được52
58Thủng lưới80
0.78Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn25
12Hiệp hai28