Botev Vratsa vs Levski Krumovgrad
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 0-0 Levski Krumovgrad tại First League, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 1, hòa 2, Levski Krumovgrad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Vratsa
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- WWWWW Levski Krumovgrad
- 22' Cătălin Itu
- 37' Vladislav Naydenov
- HT0-0
- 46' ▲ Ewerton Potiguar ▼ M. Papazov
- 58' ▲ B. Traorè ▼ A. Stoyanov
- 65' ▲ M. Marinov ▼ M. Dichev
- 66' ▲ A. Sellouf ▼ Tiago Veiga
- 68' ▲ E. Dost ▼ J. Carcela
- 78' Sanasi Sy
- 79' Daniel Genov11mhỏng 11m
- 81' ▲ P. Bachev ▼ V. Naydenov
- 81' ▲ M. Smolenski ▼ Q. Bena
- 81' ▲ M. Tsvetanov ▼ S. Sy
- 82' ▲ N. Milev ▼ I. Keïta
- FT0-0
Đội hình
- 25D. Evtimov
- 2H. Ait Allal
- 4A. Kabashi
- 27S. Diabaté
- 32M. Dichev▼ 65'
- 6David Suárez
- 28Q. Bena▼ 81'
- 97V. Naydenov▼ 81'
- 22A. Stoyanov▼ 58'
- 7M. Papazov▼ 46'
- 9D. Genov
Dự bị 9
- 98Ewerton Potiguar▲ 46'
- 21B. Traorè▲ 58'
- 15M. Marinov▲ 65'
- 14P. Bachev▲ 81'
- 24M. Smolenski▲ 81'
- 10S. Georgiev
- 16S. Allagbé
- 70D. Georgiev
- 3P. Tsenov
- 1Y. Georgiev
- 4S. N'guessan
- 5P. Guinari
- 44S. Obissa
- 13A. Isuf
- 10C. Itu
- 6Imanol Alonso
- 18S. Sy▼ 81'
- 70Tiago Veiga▼ 66'
- 8J. Carcela▼ 68'
- 27I. Keïta▼ 82'
Dự bị 9
- 99A. Sellouf▲ 66'
- 22E. Dost▲ 68'
- 7M. Tsvetanov▲ 81'
- 19N. Milev▲ 82'
- 17K. Dobrev
- 21B. Makendzhiev
- 24L. Marin
- 77S. Popov
- 98G. Tartov
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
52Trận đấu50
52Ghi được39
80Thủng lưới58
1Bàn thắng mỗi trận0.78
14Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai12