PFC Ludogorets Razgrad vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 3-1 Septemvri Sofia tại First League, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 9, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 16
- Sân vận động
- Huvepharma Arena, Razgrad
- Trọng tài
- G. Ivanov
- Phong độ
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- LWWDL Septemvri Sofia
- 15' Danny Gruper
- 16' 0-1 A. Chandarov11m
- 39' M. Tissera 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ B. Tekpetey ▼ D. Gropper
- 46' ▲ D. Kostadinov ▼ K. Kolev
- 48' Asen Georgiev
- 51' O. Verdon11m 2-1
- 62' Show 3-1
- 66' ▲ A. Kabov ▼ A. Ramadan
- 69' ▲ Cicinho ▼ Jorginho
- 69' ▲ Claude Gonçalves ▼ J. Piotrowski
- 78' ▲ R. Kasa ▼ M. Petkov
- 82' ▲ G. Terziev ▼ A. Witry
- 84' Yoan Gavrilov
- 87' ▲ M. Nikolov ▼ M. Achkov
- 88' ▲ Thiago ▼ M. Tissera
- 88' ▲ M. Polendakov ▼ A. Todorov
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Padt
- 16A. Witry ▼ 82'
- 32I. Plastun
- 24O. Verdon
- 14D. Gropper ▼ 46'
- 23Show
- 6J. Piotrowski ▼ 69'
- 90S. Delev
- 20Nonato
- 17Jorginho ▼ 69'
- 10M. Tissera ▼ 88'
Dự bị 7
- 37B. Tekpetey ▲ 46'
- 4Cicinho ▲ 69'
- 8Claude Gonçalves ▲ 69'
- 5G. Terziev ▲ 82'
- 9Thiago ▲ 88'
- 12S. Sluga
- 73Rick
- 21D. Sheytanov
- 26I. Milanov
- 4I. Arsov
- 5A. Georgiev
- 11M. Achkov ▼ 87'
- 8A. Todorov ▼ 88'
- 10A. Chandarov
- 23Y. Gavrilov
- 7A. Ramadan ▼ 66'
- 20M. Petkov ▼ 78'
- 18K. Kolev ▼ 46'
Dự bị 7
- 9D. Kostadinov ▲ 46'
- 6A. Kabov ▲ 66'
- 19R. Kasa ▲ 78'
- 13M. Nikolov ▲ 87'
- 3M. Polendakov ▲ 88'
- 17R. Zhivkov
- 1I. Vasilev
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 21 | +51 | 74 | |
| 2 | 35 | 65 - 17 | +48 | 84 | |
| 3 | 30 | 49 - 22 | +27 | 59 | |
| 4 | 30 | 38 - 14 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 6 | 35 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 32 | |
| 11 | 30 | 23 - 55 | -32 | 28 | |
| 12 | 30 | 26 - 47 | -21 | 27 | |
| 13 | 30 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 14 | 30 | 19 - 51 | -32 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 | |
| 16 | 30 | 27 - 60 | -33 | 17 |
UEFA Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
64Trận đấu48
134Ghi được46
63Thủng lưới73
2.09Bàn thắng mỗi trận0.96
24Giữ sạch lưới6
41Trên 2.5 bàn22
70Hiệp hai23