Septemvri Sofia vs PFC Ludogorets Razgrad
Tỷ số chung cuộc: Septemvri Sofia 0-3 PFC Ludogorets Razgrad tại First League, 8 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia thắng 0, hòa 1, PFC Ludogorets Razgrad thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Vasil Levski, Sofia
- Trọng tài
- G. Kabakov
- Phong độ
- LWWDL Septemvri Sofia
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- 11' 0-1 Alex Santana
- 22' Kristiyan Peshov
- 45' Aykut Ramadan
- HT0-1
- 46' ▲ D. Kostadinov ▼ V. Zorov
- 55' 0-2 Cauly
- 63' ▲ K. Despodov ▼ B. Tekpetey
- 63' ▲ D. Yankov ▼ Rick
- 69' ▲ R. Kasa ▼ A. Ramadan
- 71' ▲ P. Sotiriou ▼ M. Tissera
- 71' ▲ S. Delev ▼ Cauly
- 76' ▲ B. Marinov ▼ D. Kostadinov
- 79' 0-3 P. Sotiriou
- 81' ▲ D. Gropper ▼ A. Nedyalkov
- 86' ▲ A. Petrov ▼ A. Kabov
- 86' ▲ Z. Atanasov ▼ K. Kolev
- 88' Danny Gruper
- FT0-3
Đội hình
- 21D. Sheytanov
- 8A. Todorov
- 4I. Arsov
- 22M. Stoychev
- 11M. Achkov
- 18K. Kolev ▼ 86'
- 15V. Zorov ▼ 46'
- 6A. Kabov ▼ 86'
- 7A. Ramadan ▼ 69'
- 17S. Aleksandrov
- 16K. Peshov
Dự bị 7
- 9D. Kostadinov ▲ 46'
- 19R. Kasa ▲ 69'
- 2B. Marinov ▲ 76'
- 13A. Petrov ▲ 86'
- 3Z. Atanasov ▲ 86'
- 14M. Polendakov
- 12I. Vasilev
- 1S. Padt
- 4Cicinho
- 21Ž. Karničnik
- 32I. Plastun
- 3A. Nedyalkov ▼ 81'
- 7Alex Santana
- 8Claude Gonçalves
- 95Cauly ▼ 71'
- 73Rick ▼ 63'
- 10M. Tissera ▼ 71'
- 37B. Tekpetey ▼ 63'
Dự bị 7
- 11K. Despodov ▲ 63'
- 64D. Yankov ▲ 63'
- 19P. Sotiriou ▲ 71'
- 90S. Delev ▲ 71'
- 14D. Gropper ▲ 81'
- 5G. Terziev
- 12S. Sluga
Thống kê
11⚑3
⚑510
38%Kiểm soát bóng62%
3Dứt điểm18
2Trúng đích9
1Chệch đích9
3Phạt góc5
0Việt vị5
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 21 | +51 | 74 | |
| 2 | 35 | 65 - 17 | +48 | 84 | |
| 3 | 30 | 49 - 22 | +27 | 59 | |
| 4 | 30 | 38 - 14 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 6 | 35 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 32 | |
| 11 | 30 | 23 - 55 | -32 | 28 | |
| 12 | 30 | 26 - 47 | -21 | 27 | |
| 13 | 30 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 14 | 30 | 19 - 51 | -32 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 | |
| 16 | 30 | 27 - 60 | -33 | 17 |
UEFA Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu64
46Ghi được134
73Thủng lưới63
0.96Bàn thắng mỗi trận2.09
6Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn41
23Hiệp hai70