PFC Ludogorets Razgrad vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 5-0 Septemvri Sofia tại First League, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 4, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Sân vận động
- Huvepharma Arena, Razgrad
- Phong độ
- WWWDD PFC Ludogorets Razgrad
- LWWDL Septemvri Sofia
- 4' Erick Marcus
- 9' I. Chochev11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Andersson ▼ Son
- 46' ▲ E. Rodriguez ▼ Erick Marcus
- 49' E. Bile · E. Rodriguez 2-0
- 55' S. Ivanov · J. Andersson 3-0
- 59' ▲ K. Serber ▼ B. Marinov
- 68' ▲ M. Chouiar ▼ E. Kurtulus
- 68' ▲ F. Gigov ▼ E. Bile
- 68' ▲ M. Stefanov ▼ I. Chochev
- 70' ▲ A. Dzhamov ▼ G. Ivanov
- 77' D. Duarte · E. Rodriguez 4-0
- 88' Kleri Serber
- 88' ▲ Z. A. Atanasov ▼ M. Parra
- 88' ▲ D. Chelebiev ▼ S. Stoichkov
- 90' O. Verdon11m 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 39H. Bonmann
- 17Son▼ 46'
- 15E. Kurtulus▼ 68'
- 24O. Verdon
- 42S. Shishkov
- 30Pedro Naressi
- 23D. Duarte
- 99S. Ivanov
- 18I. Chochev▼ 68'
- 77Erick Marcus▼ 46'
- 29E. Bile▼ 68'
Dự bị 9
- 67D. Hristov
- 2J. Andersson▲ 46'
- 6J. Piotrowski
- 8M. Chouiar▲ 68'
- 11Caio Vidal
- 25E. Rodriguez▲ 46'
- 26F. Kaloc
- 73F. Gigov▲ 68'
- 80M. Stefanov▲ 68'
- 21Y. Georgiev
- 20B. Tomovski
- 4M. Hristov
- 13K. Onasci
- 27G. Varbanov
- 7M. Parra▼ 88'
- 6V. Ochayi
- 5Y. Baurenski
- 28S. Stoichkov▼ 88'
- 33G. Ivanov▼ 70'
- 14B. Marinov▼ 59'
Dự bị 7
- 12Ivanov Vladimir
- 18V. Nikolov
- 29Z. A. Atanasov▲ 88'
- 11A. Dzhamov▲ 70'
- 19D. Chelebiev▲ 88'
- 17B. Stoichkov
- 16K. Serber▲ 59'
Thống kê
01⚑5
⚑010
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm5
10Trúng đích1
2Chệch đích3
3Bị chặn1
5Phạt góc0
0Việt vị2
8Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
623Chuyền bóng292
92%Chính xác chuyền80%
3.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
60Trận đấu45
90Ghi được43
57Thủng lưới76
1.5Bàn thắng mỗi trận0.96
26Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn25
56Hiệp hai23