PFC Ludogorets Razgrad vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 6-0 Septemvri Sofia tại First League, 16 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 9, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 26
- Trọng tài
- Ivaylo Ivanov Stoyanov, Bulgaria
- Phong độ
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- LWWDL Septemvri Sofia
- 2' Georgi Stoichkov
- 8' J. Świerczok 1-0
- 13' Stiliyan Nikolov
- 21' J. Świerczok 2-0
- 24' D. Grigore11m 3-0
- 27' ▲ C. Keșerü ▼ J. Świerczok
- 42' Marcelinho 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ Cicinho ▼ A. Nedyalkov
- 46' ▲ I. Stoyanov ▼ G. Stoichkov
- 55' Marcelinho 5-0
- 63' C. Keșerü 6-0
- 64' ▲ A. Andrianantenaina ▼ S. Dyakov
- 69' ▲ M. Stamatov ▼ Z. Dimitrov
- 75' ▲ I. Tilev ▼ D. Kostadinov
- FT6-0
Đội hình
- 23P. Iliev
- 11S. Manolev
- 21D. Grigore
- 5G. Terziev
- 3A. Nedyalkov ▼ 46'
- 18S. Dyakov ▼ 64'
- 77A. Popa
- 88Wanderson
- 44J. Góralski
- 84Marcelinho
- 70J. Świerczok ▼ 27'
Dự bị 7
- 28C. Keșerü ▲ 27'
- 4Cicinho ▲ 46'
- 12A. Andrianantenaina ▲ 64'
- 1J. Broun
- 90Rafael Forster
- 92J. Lukoki
- 96S. Yusein
- 21Y. Georgiev
- 23A. Dyulgerov
- 19D. Glishikj
- 16S. Nikolov
- 22G. Stoichkov ▼ 46'
- 8B. Galchev
- 10A. Chandarov
- 17D. Kostadinov ▼ 75'
- 13Z. Dimitrov ▼ 69'
- 20C. Mandiangu
- 7G. Rusev
Dự bị 7
- 25I. Stoyanov ▲ 46'
- 18M. Stamatov ▲ 69'
- 11I. Tilev ▲ 75'
- 1V. Galev
- 9I. Dimitrov
- 15S. Sahiti
- 6A. Benga
Thống kê
00⚑5
⚑420
64%Kiểm soát bóng36%
6Dứt điểm1
6Trúng đích1
5Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 19 | +48 | 79 | |
| 2 | 26 | 47 - 14 | +33 | 57 | |
| 3 | 36 | 64 - 37 | +27 | 66 | |
| 5 | 36 | 44 - 51 | -7 | 52 | |
| 6 | 36 | 44 - 36 | +8 | 50 | |
| 6 | 26 | 32 - 23 | +9 | 42 | |
| 7 | 26 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 8 | 26 | 32 - 28 | +4 | 35 | |
| 9 | 26 | 28 - 31 | -3 | 33 | |
| 10 | 26 | 29 - 40 | -11 | 31 | |
| 11 | 26 | 17 - 39 | -22 | 25 | |
| 12 | 26 | 23 - 52 | -29 | 21 | |
| 13 | 26 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 14 | 26 | 12 - 60 | -48 | 6 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Relegation Round
So sánh
53Trận đấu37
95Ghi được38
34Thủng lưới64
1.79Bàn thắng mỗi trận1.03
26Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai22