Ypiranga-RS vs Ferroviária
Tỷ số chung cuộc: Ypiranga-RS 1-0 Ferroviária tại Serie C, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ypiranga-RS thắng 1, hòa 1, Ferroviária thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C · Vòng 18
- Phong độ
- WWDWD Ypiranga-RS
- WLWDW Ferroviária
- 36' Vitor Barreto
- 44' Dionisio
- 44' Alex Goncalves
- HT0-0
- 55' Rafael Carillho
- 64' ▲ Nathan Zamith ▼ Ranisson
- 65' ▲ Guilherme Ferreira ▼ Schilling Arthur
- 65' ▲ Ricardinho ▼ Fau
- 72' Leo Gobo 1-0
- 73' ▲ Denilson Silva ▼ M. Thiago
- 73' ▲ Juninho ▼ Vitor Barreto
- 80' ▲ Douglas Skilo ▼ Lucas Rodrigues
- 83' Yellow Card
- 86' ▲ Robson Lopes ▼ Dionisio
- 86' ▲ Vini Charopem ▼ Marcelinho
- 88' Yellow Card
- 90' Yellow Card
- 90'+3 ▲ Walce ▼ Lucas Ramos
- FT1-0
Đội hình
- 85Lucas Maticoli
- 17Ranisson ▼ 64'
- 21Leo Gobo
- 3Willian Gomes
- 6Nicolas
- 27Dionisio ▼ 86'
- 43Ramon Vinicius
- 16Lucas Ramos ▼ 90'
- 15Mago
- 80Marcelinho ▼ 86'
- 33Alex Goncalves
Dự bị 12
- 12Edu
- 35Ze Carlos
- 22Walce ▲ 90'
- 4Reinaldo
- 20Dudu
- 41Adilson Junior
- 5Robson Lopes ▲ 86'
- 10Leo Rafael
- 23L. Pitol
- 7Felipe Ferreira
- 11Vini Charopem ▲ 86'
- 79Nathan Zamith ▲ 64'
- 31Denis Junior
- 2Lucas Rodrigues ▼ 80'
- 13Gustavo Medina
- 40Ze Vitor
- 29Eduardo Oliveira
- 23Schilling Arthur ▼ 65'
- 18Rafael Carillho
- 8Alencar
- 7Fau ▼ 65'
- 19M. Thiago ▼ 73'
- 11Vitor Barreto ▼ 73'
Dự bị 11
- 34Gustavo Jundi
- 4Guilherme Ferreira ▲ 65'
- 5Ricardinho ▲ 65'
- 6Rhuan
- 9Denilson Silva ▲ 73'
- 15Fernandinho
- 21Alan Stence
- 36Douglas Skilo ▲ 80'
- 44Carlao
- 51Pedrinho
- 77Juninho ▲ 73'
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 19 | 28 - 22 | +6 | 32 | |
| 3 | 19 | 22 - 15 | +7 | 30 | |
| 4 | 2 | 0 - 2 | -2 | 0 | |
| 4 | 19 | 32 - 30 | +2 | 30 | |
| 5 | 19 | 22 - 20 | +2 | 30 | |
| 6 | 19 | 22 - 20 | +2 | 30 | |
| 7 | 19 | 26 - 27 | -1 | 29 | |
| 8 | 19 | 20 - 15 | +5 | 29 | |
| 9 | 19 | 27 - 24 | +3 | 29 | |
| 10 | 19 | 34 - 24 | +10 | 28 | |
| 11 | 19 | 19 - 22 | -3 | 28 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 21 - 23 | -2 | 26 | |
| 14 | 19 | 17 - 16 | +1 | 25 | |
| 15 | 19 | 18 - 21 | -3 | 22 | |
| 16 | 19 | 13 - 25 | -12 | 21 | |
| 17 | 19 | 21 - 21 | 0 | 21 | |
| 18 | 19 | 17 - 22 | -5 | 19 | |
| 19 | 19 | 14 - 27 | -13 | 17 | |
| 20 | 19 | 11 - 20 | -9 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu8
12Ghi được14
7Thủng lưới7
1.71Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai9